Vendsyssel FF
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Vendsyssel FF đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội , với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vendsyssel FF: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Vendsyssel FF, đội bóng Đan Mạch, là Nord Energi Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VEN. Sức chứa của sân là 7.500 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Vendsyssel FF
Bảng xếp hạng giải ghi tên Vendsyssel FF ở vị trí thứ 7. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Vendsyssel FF
Ba trận gần nhất của Vendsyssel FF: hoà Aalborg 2-2, hoà Aarhus Fremad 0-0 và thua Vejle 1-4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khoảng cách của Vendsyssel FF với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Vendsyssel FF nằm giữa Hobro và AB Copenhagen. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 11 điểm.
Vendsyssel FF mạnh hơn ở sân nào?
Vendsyssel FF nhận 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 9 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 2 bàn thắng và 5 bàn thua.
Vendsyssel FF ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Vendsyssel FF mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Vendsyssel FF gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Vendsyssel FF là HB Koge, đá ngày 11/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Nord Energi Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Schulz | Goalkeeper | |
| 4 | B. Konteh Krubally | Defender | |
| 6 | R. Schüller | Midfielder | |
| 8 | S. Michael | Midfielder | |
| 9 | L. Steffensen | Attacker | |
| 10 | S. Simpson | Attacker | |
| 11 | M. Hannesbo | Attacker | |
| 12 | A. Vendelbo | Attacker | |
| 14 | F. Mortensen | Midfielder | |
| 15 | H. Tangen | Midfielder | |
| 16 | M. Nielsen | Goalkeeper | |
| 17 | S. Lodberg | Attacker | |
| 18 | M. Holt | Midfielder | |
| 19 | E. Pedersen | Attacker | |
| 20 | M. Andersen | Defender | |
| 21 | B. Clemmensen | Defender | |
| 22 | P. Williams | Attacker | |
| 23 | Ari Olsen | Defender | |
| 27 | J. Sommer | Defender | |
| 30 | Á. Nóa Atlason | Midfielder | |
| 31 | Andreas Rise | Midfielder | |
| 73 | M. Lauritsen | Defender |