Versailles
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Versailles đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội , với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Versailles: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Versailles, đội bóng Pháp, là Stade Jean Bouin. Sân đón được 20.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Versailles mùa 18/19
Sau 8 vòng, Versailles có 13 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Versailles
Lần ra sân gần đây nhất đưa Versailles tới kết quả thắng Villefranche 2-1. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Versailles chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Versailles thắng 1 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 9 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 3 bàn thua.
Khoảng cách của Versailles với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Versailles tới La Roche VF ở ngôi đầu là 5 điểm. Amiens bám sát với khoảng cách 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Hàng công và hàng thủ Versailles
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Versailles mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Lịch thi đấu sắp tới của Versailles
Ngày 4/10/2026, Versailles bước vào cuộc đấu với Valenciennes. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Adélaïde | Goalkeeper | |
| 2 | J. Santini | Defender | |
| 3 | D. Khouma | Defender | |
| 5 | R. Calvet | Defender | |
| 6 | E. Goumot | Defender | |
| 7 | S. Guillaume | Attacker | |
| 8 | A. Dos Santos | Midfielder | |
| 9 | C. Odzoumo | Attacker | |
| 10 | J. Kalai | Attacker | |
| 11 | A. Zakharyan | Midfielder | |
| 12 | M. Fischer | Defender | |
| 13 | A. Bade | Defender | |
| 14 | R. Basque | Midfielder | |
| 15 | A. Barry | Defender | |
| 15 | Ismael Aouad | Midfielder | |
| 17 | A. Kabamba | Attacker | |
| 18 | J. Leborgne | Midfielder | |
| 19 | B. Cissé | Defender | |
| 21 | S. Cara | Midfielder | |
| 23 | R. Tchato | Defender | |
| 24 | A. Ouchen | Midfielder | |
| 27 | A. Etien | Attacker | |
| 30 | N. Yavorsky | Goalkeeper |