Vihren
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Vihren đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vihren trên bảng xếp hạng
Vihren đang dẫn đầu giải với 24 điểm sau 11 trận. Đội có 7 thắng, 3 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận.
Vihren ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 25 lần trước Vihren mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +14. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của Vihren
Hai vòng vừa rồi, Vihren thắng Nesebar 2-0 và thua Sportist Svoge 2-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vihren
Vihren ghi 12 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 6 bàn thua. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Vihren
Stadion Spartak, sân nhà của Vihren, chứa được 6.000 chỗ ngồi. Khán đài có 6.000 chỗ ngồi.
Vị trí Vihren so với phần còn lại của bảng
Vihren đang hơn CSKA Sofia II 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Vihren
Đối thủ kế tiếp của Vihren là Yantra 2019, đá ngày 9/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 10 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Nistorov | Thủ môn | |
| 5 | Ivan Arsov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Aleksandar Bastunov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 7 | Monir Al Badarin | Tiền vệ | Palestine |
| 8 | Mario Ivov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 9 | Kaloyan Krastev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | Borislav Marinov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 10 | T. Kostadinov | Tiền vệ | |
| 11 | D. Pehlivanov | Tiền vệ | |
| 13 | A. Trenkov | Hậu vệ | |
| 15 | I. Lazarov | Tiền vệ | |
| 17 | Leo Pimenta | Tiền đạo | |
| 18 | Z. Zhelyazkov | Tiền đạo | |
| 19 | Aleksandar Veselinski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 21 | Aleksandar Bashliev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 22 | Anton Tungarov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | D. Manolev | Tiền đạo | |
| 25 | Atanas Kilov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 26 | Kamen Hadzhiev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 29 | Preslav Yordanov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 73 | V. Bengyuzov | Tiền vệ | |
| 99 | A. Mihaylov | Thủ môn |