Víkingur Gøta
Faroe Islands
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rósing Toyt | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 1 | Bárður Á Reynatrøð | Thủ môn | Faroe Islands |
| 3 | Signar á Brúnni | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 6 | Arnór Brandsson | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 7 | Jákup Johansen | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 8 | Aron Ellingsgaard | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 8 | Aron Jarnskor Ellingsgaard | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 8 | Bergur Gregersen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 9 | Jørgen Nielsen | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 10 | Sølvi Vatnhamar | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 11 | Mikkel Hyllegaard | Tiền đạo | Denmark |
| 12 | Dávid á Lídarenda | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 13 | Jónatan Lervig | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 14 | Ingi Jonhardsson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 16 | Jens Eiler Samsson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 18 | Arnbjørn Svensson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 19 | Jákup Martin Jarnskor | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 20 | Bjørn Bakk Bjarkhamar | Hậu vệ | |
| 23 | Niklas Thomsen | Thủ môn | Faroe Islands |
| 24 | Jósef Ólavsson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 25 | Jogvan Olsen | Thủ môn | |
| 26 | Fríði Gertsson Jarnskor | Tiền vệ | Faroe Islands |
| 27 | Rani Hansen | Tiền đạo | Faroe Islands |
| 27 | Áki Magnussen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 29 | Ingi Arngrímsson | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 29 | Jákup Vilhelmsen | Hậu vệ | Faroe Islands |
| 34 | Filip Đorđević | Tiền vệ | Serbia |
| 77 | Kaj Leo í Bartalsstovu | Tiền vệ | Faroe Islands |