Vilzing
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Vilzing đang xếp thứ 8 trên tổng 19 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Vilzing
Trận gần nhất, Vilzing hoà Illertissen 3-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Vilzing đang đứng thứ mấy?
Vilzing vào guồng với 16 điểm sau 10 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 4 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Vilzing
Trung bình mỗi trận Vilzing ghi 1,7 bàn và nhận 1,5 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Giới thiệu Vilzing
Vilzing là một đội bóng Đức. Sức chứa của sân là 3.480 chỗ.
Vị trí Vilzing so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Vilzing nằm giữa TSV 1860 München và Augsburg II. Cách biệt với Buchbach là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 19 đội.
Vilzing chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Vilzing thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 7 bàn thua.
Trận kế tiếp của Vilzing
Trận kế tiếp, Vilzing gặp Schwaben Augsburg trên sân khách ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexis Fambo | Hậu vệ | France |
| - | Jim-Patrick Müller | Tiền vệ | Germany |
| - | T. Haas | Hậu vệ | |
| - | P. Grauschopf | Hậu vệ | |
| - | A. Jünger | Tiền đạo | |
| - | Martin Tiefenbrunner | Hậu vệ | |
| - | N. Dantscher | Hậu vệ | |
| - | L. Schröder | Hậu vệ | |
| - | J. Goß | Tiền vệ | |
| - | Y. Scholz | Hậu vệ | |
| - | J. Gottmeier | Tiền vệ | |
| - | M. Pütz | Thủ môn | |
| - | S. Weber | Thủ môn | |
| - | M. Kufner | Hậu vệ | |
| - | T. Hoch | Tiền vệ | |
| - | J. Blümel | Hậu vệ | |
| - | T. Kordick | Tiền đạo | |
| - | E. Härtl | Hậu vệ | |
| - | V. Ketzer | Tiền vệ | |
| - | S. Wagner | Hậu vệ | |
| - | L. Dotzler | Tiền đạo | |
| - | L. Raki | Hậu vệ | |
| - | Simon Sedlaczek | Tiền vệ | |
| - | L. Bezjak | Hậu vệ | |
| - | E. Ãzbay | Tiền đạo | |
| 4 | Felix Weber | Hậu vệ | Germany |
| 36 | J. Zitzelsberger | Hậu vệ | |
| 37 | B. Fischer | Tiền đạo |