Volna
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Volna đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội , với 34 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Volna thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Volna thua Niva 0-4 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Volna
Volna trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 11. Bảng có 18 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 4 hoà và 12 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Volna
Khoảng cách từ Volna tới Niva ở ngôi đầu là 20 điểm. Smorgon bám sát với khoảng cách 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Volna mạnh hơn ở sân nào?
Volna nhận 19 bàn ở sân nhà và 29 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 20 bàn thắng và 19 bàn thua. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 29 bàn.
Volna: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Volna, đội bóng Belarus, là Stadyen Valna. Khán đài có 3.136 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VOL.
Sức mạnh ghi bàn của Volna
Hàng công Volna đứng thứ 10 với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Volna
Volna sẽ tiếp Lida vào ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Asonov | Goalkeeper | |
| 2 | D. Prokopchuk | Defender | |
| 4 | A. Kuradovets | Defender | |
| 6 | I. Tarabesh | Defender | |
| 6 | A. Belous | Defender | |
| 7 | A. Radzhabov | Attacker | |
| 8 | A. Vlasov | Midfielder | |
| 9 | D. Nizhnik | Midfielder | |
| 10 | M. Grechikha | Midfielder | |
| 11 | D. Tkachik | Midfielder | |
| 12 | S. Letsko | Goalkeeper | |
| 14 | A. Stroychuk | Midfielder | |
| 15 | V. Kibuk | Attacker | |
| 16 | S. Kirikovich | Goalkeeper | |
| 17 | K. Polkhovskiy | Defender | |
| 19 | K. Kovalevich | Attacker | |
| 21 | Anton Susha | Midfielder | |
| 22 | A. Samuilik | Attacker | |
| 25 | K. Kovsh | Defender | |
| 33 | I. Sedro | Defender | |
| 55 | D. Lesnyak | Midfielder | |
| 62 | S. Baluk | Attacker | |
| 77 | E. Nikoporenok | Attacker | |
| 91 | D. Matyash | Attacker | |
| 97 | Y. Oreshkevich | Midfielder |