Völsungur
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Deild
Völsungur đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 26 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Völsungur trên bảng xếp hạng
Völsungur xếp thứ 10 trong số 12 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Völsungur
Trên bảng xếp hạng, Völsungur nằm giữa Vestri và Grindavik. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Cách biệt với Afturelding là 19 điểm.
Phong độ gần đây của Völsungur
Gần đây Völsungur thắng Grotta 2-0 trên sân khách và thắng IR Reykjavik 3-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Völsungur chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Völsungur thắng 5 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 18 bàn ghi và 20 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 24 bàn.
Giới thiệu Völsungur
PCC völlurinn Húsavík, sân nhà của Völsungur, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VOL.
Völsungur ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Völsungur dừng ở 44 sau 22 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Victor | Thủ môn | |
| 1 | Jochum Magnússon | Thủ môn | |
| 1 | S. Stéfansson | Thủ môn | |
| 1 | Javon Sample | Thủ môn | |
| 4 | Juan Guardia | Hậu vệ | |
| 5 | Arnar Kristjansson | Hậu vệ | |
| 6 | Inigo Albizuri | Hậu vệ | |
| 7 | D. Davidsson | Tiền vệ | |
| 7 | Hoskuldur Jonsson | Tiền vệ | |
| 9 | Elfar Aðalsteinsson | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Gestur Sorensson | Hậu vệ | |
| 14 | Xabi Cardenas | Tiền vệ | |
| 17 | A. Kristjansson | Tiền vệ | |
| 18 | Andri Steingrimsson | Tiền đạo | |
| 19 | Grani Johannsson Tryggvi | Tiền vệ | |
| 21 | M. Mbye | Tiền vệ | |
| 23 | Elmar Gudmundsson | Tiền vệ | |
| 30 | H. Jonsson | Hậu vệ | |
| 32 | E. Baldvinsson | Hậu vệ | |
| 39 | I. Ketilsson | Hậu vệ | |
| 54 | Sergio Parla | Hậu vệ | |
| 97 | Tomas Baldursson | Tiền đạo |