VSK Århus
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
VSK Århus đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
VSK Århus xếp hạng ra sao?
VSK Århus có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này.
VSK Århus đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ VSK Århus tới Nykobing FC ở ngôi đầu là 3 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Roskilde. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Mạch trận hiện thời của VSK Århus
Trận gần nhất, VSK Århus thắng Skive 1-0 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Số bàn thắng và bàn thua của VSK Århus
Trung bình mỗi trận VSK Århus ghi 1,6 bàn và nhận 0,6 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
VSK Århus trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho VSK Århus 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Các trận sân nhà cho ra 9 bàn thắng và 3 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng VSK Århus
Ceres Park Vejlby, sân nhà của VSK Århus, chứa được 12.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.000 vé.
Đối thủ kế tiếp của VSK Århus
Ngày 3/10/2026, VSK Århus bước vào cuộc đấu với Brabrand. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mossin Green-Pedersen Kasper | Thủ môn | |
| 3 | T. Olesen | Tiền đạo | |
| 3 | Emil Junge | Hậu vệ | |
| 4 | Nicklas Mehl | Hậu vệ | |
| 5 | S. Schot | Hậu vệ | |
| 6 | S. Eg | Hậu vệ | |
| 7 | Mikkel Rytter | Hậu vệ | |
| 10 | S. Buch | Hậu vệ | |
| 12 | Oscar Jacobsen | Tiền vệ | |
| 14 | M. Lauenstein | Tiền vệ | |
| 16 | P. Némec | Tiền đạo | |
| 17 | J. Yderholm | Tiền đạo | |
| 18 | G. Junge | Tiền đạo | |
| 18 | Oliver Ostergaard | Tiền vệ | |
| 19 | Theis Eskildsen | Hậu vệ | |
| 21 | S. Søndergaard | Hậu vệ | |
| 23 | Emil Dissing | Tiền vệ | |
| 24 | K. Jorgensen | Tiền đạo | |
| 24 | Daniel Jakobsen | Hậu vệ | |
| 28 | Max Albæk Andersen | Tiền vệ | |
| 29 | T. Pedersen | Tiền vệ |