Vysočina Jihlava
Czechia
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marios Sinanaj | Hậu vệ | Greece |
| - | Ibrahim Usman | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Matej Selicha | Tiền vệ | Czechia |
| - | Muhammad Abdullahi | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Rodrigo Diogo | Hậu vệ | |
| - | Ondrej Mastny | Thủ môn | Czechia |
| - | Martin Zenisek | Tiền đạo | Czechia |
| - | Tobias Ritter | Tiền vệ | Czechia |
| - | Ženíšek Martin | Tiền đạo | Czechia |
| 3 | Ibrahim Alkasim | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | David Jambor | Tiền vệ | Czechia |
| 6 | David Štětka | Hậu vệ | Czechia |
| 9 | Tyrese Omotoye | Tiền đạo | Belgium |
| 11 | Radek Křivánek | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Baba Labaran Khalid | Tiền vệ | Nigeria |
| 18 | Vito Strakl | Hậu vệ | Slovenia |
| 19 | Jan Haala | Hậu vệ | Czechia |
| 20 | Sadiq Abdulfatai | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Michal Hošek | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | Matus Lacko | Tiền vệ | Czechia |
| 24 | Miroslav Krehlik | Tiền vệ | Czechia |
| 25 | David Matousek | Hậu vệ | Czechia |
| 27 | Adrián Čermák | Tiền vệ | Slovakia |
| 30 | Michal Zahradnik | Tiền đạo | Slovakia |
| 31 | Roman Mokrovics | Tiền đạo | Czechia |
| 31 | Filip Slavata | Thủ môn | Czechia |
| 32 | Pavel Soukup | Thủ môn | Czechia |
| 45 | Musiliu Odekunle Olayinka | Tiền đạo | Nigeria |
| 46 | Sambou Ousmane | Tiền đạo | Senegal |
| 51 | Lukáš Moudrý | Tiền vệ | Czechia |