Waalwijk
Netherlands
Thứ hạng hiện tại Bảng Eerste Divisie: Period 4
Waalwijk đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Waalwijk
Waalwijk lấy Mandemakers Stadion ở Waalwijk làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là WAA. Khán đài có 7.508 chỗ ngồi.
Waalwijk xếp hạng ra sao?
Waalwijk đang đứng thứ 7 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Waalwijk
Gần đây Waalwijk thua Roda 0-2 trên sân khách và thắng MVV 6-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí Waalwijk so với phần còn lại của bảng
Waalwijk và Vitesse đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Muốn vượt Emmen, đội cần bù 2 điểm.
Khác biệt sân bãi của Waalwijk
Thành tích hai sân của Waalwijk là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 7 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Waalwijk ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Waalwijk đứng thứ 4, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Waalwijk đá trận tiếp theo khi nào?
Waalwijk sẽ tiếp Emmen vào ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Schiks | Thủ môn | |
| 3 | S. van der Plas | Hậu vệ | |
| 4 | L. van Gelderen | Hậu vệ | |
| 5 | Juan Carlos Familia-Castillo | Hậu vệ | |
| 6 | L. Postma | Tiền vệ | |
| 7 | R. Fage | Tiền vệ | |
| 8 | J. Nap | Tiền vệ | |
| 9 | J. van de Haar | Tiền đạo | |
| 10 | T. van Leeuwen | Tiền vệ | |
| 11 | Yorem van der Veen | Tiền vệ | |
| 13 | Xander Mulder | Thủ môn | |
| 16 | M. Spenkelink | Thủ môn | |
| 17 | R. Kuijpers | Tiền đạo | |
| 18 | R. van Hedel | Tiền vệ | |
| 19 | H. van Gemert | Tiền đạo | |
| 20 | Keyan Varela | Tiền vệ | |
| 22 | T. van de Loo | Tiền vệ | |
| 24 | A. Dkidak | Hậu vệ | |
| 25 | N. Bakboord | Hậu vệ | |
| 27 | F. Stokkers | Tiền đạo | |
| 30 | Jordy de Wijs | Hậu vệ | Netherlands |
| 31 | L. Vogels | Thủ môn | |
| 33 | F. Al Mazyani | Hậu vệ | |
| 42 | B. Kemmeren | Hậu vệ | |
| 45 | A. el Harchaoui | Tiền vệ | |
| 55 | N. Held | Hậu vệ | |
| 93 | Virgil Misidjan | Tiền đạo | Netherlands |