Wacker Innsbruck
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
Wacker Innsbruck đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Wacker Innsbruck
Tivoli Stadion Tirol, sân nhà của Wacker Innsbruck, chứa được 16.008 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 16.008 vé. Đội thường được gọi ngắn là WAC.
Wacker Innsbruck xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Wacker Innsbruck có 11 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Wacker Innsbruck thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Wacker Innsbruck hoà Sturm Graz II 2-2 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Wacker Innsbruck trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Wacker Innsbruck 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hàng công và hàng thủ Wacker Innsbruck
Hàng công Wacker Innsbruck đứng thứ 10 với 1,4 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Khoảng cách của Wacker Innsbruck với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Wacker Innsbruck nằm giữa Austria Vienna (Am) và Austria Salzburg. Ngôi đầu của FC BW Linz còn xa 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Wacker Innsbruck đá trận tiếp theo khi nào?
Wacker Innsbruck sẽ làm khách của Rapid Wien II vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gerald Kirchebner | Thủ môn | |
| 1 | L. Tauber | Thủ môn | |
| 2 | Max Kochl | Hậu vệ | |
| 3 | Alexander Bock | Hậu vệ | |
| 4 | D. Francis | Tiền vệ | |
| 5 | Phil Kunze | Hậu vệ | |
| 6 | M. Petutschnig | Tiền vệ | |
| 8 | M. Evans | Tiền vệ | |
| 9 | Okan Yilmaz | Tiền đạo | Austria |
| 10 | Rami Tekir | Tiền vệ | Austria |
| 11 | Raphael Gallé | Tiền vệ | Austria |
| 15 | M. Sy | Tiền vệ | |
| 16 | Alexander Joppich | Hậu vệ | Austria |
| 17 | C. Weinzierl | Tiền đạo | |
| 18 | A. Lechl | Tiền đạo | |
| 19 | F. Kopp | Hậu vệ | |
| 20 | Gabriele Biancheri | Tiền đạo | |
| 21 | R. Littig | Tiền vệ | |
| 22 | L. Gstrein | Tiền đạo | |
| 24 | B. Owusu | Tiền đạo | |
| 27 | Quirin Florian Rackl | Tiền vệ | |
| 29 | A. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 33 | Juri Kirchmayr | Thủ môn | |
| 55 | M. Olaya | Hậu vệ | |
| 77 | A. Wibowo | Tiền đạo | |
| 99 | Y. Guermouche | Tiền đạo |