Wallern / Marienkirchen
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Wallern / Marienkirchen đang xếp thứ 2 trên tổng 15 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Wallern / Marienkirchen
Sân nhà của Wallern / Marienkirchen, đội bóng Áo, là Sportplatz SV Zaunergroup Wallern. Sân đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 19/20 của Wallern / Marienkirchen
Bảng xếp hạng giải ghi tên Wallern / Marienkirchen ở vị trí thứ 9. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 12 thắng, 4 hoà và 14 thua.
Wallern / Marienkirchen qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Wallern / Marienkirchen thắng Gurten 2-0 và thắng Ried II 5-0. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Khoảng cách của Wallern / Marienkirchen với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Wallern / Marienkirchen nằm giữa SV Lafnitz và Weiz. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Cách biệt với Voitsberg là 40 điểm.
Khác biệt sân bãi của Wallern / Marienkirchen
Thành tích hai sân của Wallern / Marienkirchen là 6 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 26 bàn thua. Sân nhà đội ghi 27 bàn và nhận 25 bàn.
Hàng công và hàng thủ Wallern / Marienkirchen
Wallern / Marienkirchen ghi 44 bàn và để thủng lưới 51 bàn mùa 19/20. Đội đang có hiệu số −7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | F. Paschinger | Tiền đạo | |
| 1 | P. Moser | Thủ môn | |
| 6 | Jakob Karlinger | Hậu vệ | |
| 7 | E. Zaki | Tiền vệ | |
| 8 | A. Dallhammer | Tiền vệ | |
| 9 | M. Wild | Tiền vệ | |
| 10 | D. Misic | Tiền đạo | |
| 11 | E. Haas | Tiền đạo | |
| 12 | E. Acheampong | Hậu vệ | |
| 13 | Lorenz Mayrhuber | Tiền vệ | |
| 16 | M. Kvesa | Tiền vệ | |
| 17 | O. Affenzeller | Tiền đạo | |
| 18 | F. Huspek | Hậu vệ | |
| 19 | Philipp Huspek | Tiền vệ | Austria |
| 20 | Guilherme Silva | Tiền vệ | |
| 22 | Lorenz Hobarth | Thủ môn | |
| 23 | Maximilian Straif | Hậu vệ | |
| 30 | H. Huber | Tiền vệ | |
| 44 | Gabriel Litzlbauer | Tiền đạo |