Westfalia Rhynern
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Westfalia Rhynern đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Westfalia Rhynern là đội bóng nước nào?
Kümpel+Hellmeister-Arena, sân nhà của Westfalia Rhynern, chứa được 2.500 chỗ ngồi. Khán đài có 2.500 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RHY.
Westfalia Rhynern đang đứng thứ mấy?
Westfalia Rhynern đang đứng thứ 5 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Westfalia Rhynern
Gần đây Westfalia Rhynern thua Bergisch Gladbach 2-4 trên sân khách và thắng Köln II 3-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 14 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Westfalia Rhynern
Westfalia Rhynern ghi 12 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 12 bàn và nhận 9 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Westfalia Rhynern đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Westfalia Rhynern tới Rot-weiss Oberhausen ở ngôi đầu là 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. FC Gutersloh đang hơn đội 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Westfalia Rhynern
Cán cân bàn thắng bại của Westfalia Rhynern đang là −1. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Westfalia Rhynern
Ngày 3/10/2026, Westfalia Rhynern bước vào cuộc đấu với Bonner SC. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Errifai | Tiền vệ | |
| 1 | C. Balkenhoff | Thủ môn | |
| 4 | F. Schubert | Hậu vệ | |
| 5 | P. Ratz | Hậu vệ | |
| 6 | J. Woitaschek | Tiền vệ | |
| 7 | A. Seber | Tiền vệ | |
| 9 | H. Koch | Hậu vệ | |
| 10 | L. Warschewski | Tiền vệ | |
| 11 | J. Thiemann | Tiền vệ | |
| 12 | K. Diskau | Hậu vệ | |
| 17 | P. Franke | Tiền vệ | |
| 19 | Koray Dag | Tiền đạo | |
| 22 | E. B. Opoku | Tiền vệ | |
| 23 | S. Schilling | Thủ môn | |
| 24 | C. McLeod | Tiền vệ | |
| 25 | L. Kourouma Mohamed | Hậu vệ | |
| 27 | Lennart Koerdt | Tiền vệ | |
| 30 | M. Sayin | Tiền vệ | |
| 35 | M. Wiese | Hậu vệ |