Wexford
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Wexford đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội , với 40 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 7
- Thua
- 15
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Wexford
Wexford xếp thứ 8 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Cụ thể là 11 thắng, 7 hoà và 15 thua.
Wexford đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Wexford nằm giữa Athlone Town và Treaty United. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Ngôi đầu của Cork City còn xa 31 điểm.
Mạch trận hiện thời của Wexford
Hai vòng vừa rồi, Wexford thua Kerry 0-1 và thắng Cobh Ramblers 3-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Wexford
Thành tích hai sân của Wexford là 8 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 26 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 22 bàn thua.
Wexford: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Ferrycarrig Park, sân nhà của Wexford, chứa được 2.609 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 2.609 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là WEX.
Wexford ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Wexford ghi 1,1 bàn và nhận 1,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Wexford gặp ai ở vòng tới?
Wexford sẽ tiếp Longford Town vào ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Moody | Goalkeeper | |
| 2 | M. Murphy | Defender | |
| 3 | E. Osam | Midfielder | |
| 4 | A. Verdon | Midfielder | |
| 5 | R. McCourt | Defender | |
| 6 | R. Bartley | Midfielder | |
| 7 | M. Rowe | Attacker | |
| 8 | Zayd Abada | Midfielder | |
| 9 | Z. O'Sullivan | Attacker | |
| 10 | K. Harnett | Midfielder | |
| 11 | J. Wynne | Midfielder | |
| 14 | L. Doyle | Midfielder | |
| 15 | Ryan Ritchie | Midfielder | |
| 17 | G. Tetteh | Attacker | |
| 18 | A. Norval | Defender | |
| 19 | G. Hodgins | Attacker | |
| 20 | P. Martin | Goalkeeper | |
| 22 | Billy Vance | Midfielder | |
| 23 | J. Larkin | Midfielder | |
| 25 | R. Butler | Defender | |
| 26 | K. Dignam | Defender | |
| 27 | A. Mazur | Attacker | |
| 28 | I. Voloshyn | Attacker | |
| 30 | L. Billings | Goalkeeper | |
| 31 | D. Kinch | Attacker | |
| 32 | C. Mullan | Midfielder | |
| 33 | J. Doyle | Attacker | |
| 34 | A. Dobbyn | Defender | |
| 37 | K. Byrne | Attacker |