Wiedenbrück
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Wiedenbrück đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Wiedenbrück
Wiedenbrück xếp thứ 16 trong số 18 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Wiedenbrück hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Wiedenbrück đang hơn SV Rodinghausen 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Ngôi đầu của Rot-weiss Oberhausen còn xa 17 điểm.
Wiedenbrück thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Wiedenbrück thua FC Bocholt 1-2 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wiedenbrück
Wiedenbrück ghi 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 12 bàn. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 8 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Wiedenbrück
Wiedenbrück lấy Jahnstadion ở Rheda-Wiedenbrück làm sân nhà. Sức chứa của sân là 2.550 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là WIE.
Wiedenbrück ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Wiedenbrück đứng thứ 13 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm.
Wiedenbrück đá trận tiếp theo khi nào?
Wiedenbrück sẽ tiếp Sportfreunde Siegen vào ngày 1/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 2 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Mai | Hậu vệ | |
| - | D. Touratzidis | Tiền đạo | |
| - | N. Aracic | Tiền vệ | |
| - | Luca Mackowiak | Hậu vệ | |
| - | Daniel Sanchez | Hậu vệ | |
| - | Timo Kondziella | Tiền vệ | |
| - | Vigo Wernet | Tiền vệ | |
| - | Iskender Aslan | Tiền đạo | |
| 1 | Marcel Holscher | Thủ môn | |
| 7 | Davud Tuma | Tiền vệ | Germany |
| 9 | M. Lakämper | Tiền đạo | |
| 14 | S. Kaptan | Tiền vệ | |
| 19 | Finn Cramer | Tiền vệ | |
| 23 | A. Ercan | Tiền vệ | |
| 26 | Christian Stabenau | Hậu vệ | |
| 27 | B. Friesen | Tiền đạo | |
| 31 | K. Gerhardt | Tiền vệ | |
| 32 | Joel Udelhoven | Tiền vệ | |
| 34 | Mats Brune | Tiền vệ |