WSG Wattens
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga
WSG Wattens đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội , với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng WSG Wattens
WSG Wattens lấy Tivoli Stadion Tirol ở Innsbruck làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là WAT. Khán đài có 16.008 chỗ ngồi.
WSG Wattens đang đứng thứ mấy?
Sau 7 vòng, WSG Wattens có 8 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của WSG Wattens
Trận gần nhất, WSG Wattens thua Rapid Vienna 0-3 trên sân khách. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của WSG Wattens
WSG Wattens ghi 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 6 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của WSG Wattens
Khoảng cách từ WSG Wattens tới Rapid Vienna ở ngôi đầu là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Hàng công và hàng thủ WSG Wattens
Trung bình mỗi trận WSG Wattens ghi 1,3 bàn và nhận 1,7 bàn. Đội đang có hiệu số −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Lịch thi đấu sắp tới của WSG Wattens
Đối thủ kế tiếp của WSG Wattens là Ried, đá ngày 10/10/2026. Tivoli Stadion Tirol là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Julian Margreiter | Goalkeeper | |
| - | Felix Libiseller | Goalkeeper | |
| 1 | S. Hamzić | Goalkeeper | |
| 3 | D. Gugganig | Defender | |
| 5 | D. Murray | Defender | |
| 6 | Marc Striednig | Midfielder | |
| 8 | N. Frederiksen | Attacker | |
| 10 | T. Sabitzer | Attacker | |
| 11 | M. Şatin | Midfielder | |
| 13 | A. Eckmayr | Goalkeeper | |
| 14 | D. Kubatta | Defender | |
| 15 | M. Bambara | Midfielder | |
| 16 | L. Hinterseer | Attacker | |
| 17 | M. Olakigbe | Midfielder | |
| 18 | H. Balić | Midfielder | |
| 22 | David Falkner | Midfielder | |
| 23 | M. Boras | Defender | |
| 27 | D. Jaunegg | Defender | |
| 28 | M. Oswald | Defender | |
| 30 | M. Taferner | Midfielder | |
| 31 | M. Neuner | Defender | |
| 32 | Raphael Gschösser | Midfielder | |
| 36 | T. Goiginger | Attacker | |
| 37 | M. Wels | Midfielder | |
| 38 | S. Wieser | Midfielder | |
| 39 | Giorgi Bedianashvili | Defender | |
| 43 | N. Čelić | Midfielder |