WSPG Wels
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng 1-Liga
WSPG Wels đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của WSPG Wels
Sau 7 vòng, WSPG Wels mới gom được 4 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 5 thua.
WSPG Wels hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, WSPG Wels nằm giữa Rapid Wien II và SV Kapfenberg. Đội đầu bảng FC BW Linz đang hơn 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Phong độ gần đây của WSPG Wels
WSPG Wels khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua First Vienna 1-3, thua FC BW Linz 1-4 và thắng SV Kapfenberg 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
WSPG Wels chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà WSPG Wels thắng 0 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Hồ sơ đội bóng WSPG Wels
WSPG Wels là một đội bóng Áo.
WSPG Wels ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của WSPG Wels đang là −9. Hiệu số bàn thắng bại là −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 13.
WSPG Wels gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa WSPG Wels tới cuộc chạm trán Schwarz-Weiß Bregenz ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | F. Glibusic | Hậu vệ | |
| 4 | Sebastian Feyrer | Hậu vệ | Austria |
| 5 | Nicolas Keckeisen | Hậu vệ | Germany |
| 6 | Pascal Müller | Tiền vệ | Austria |
| 7 | Marek Švec | Tiền đạo | Slovakia |
| 8 | K. Camara | Tiền vệ | |
| 9 | I. Drammeh | Tiền đạo | |
| 10 | Tolgahan Şahin | Tiền vệ | Austria |
| 11 | Yasin Mankan | Tiền vệ | Austria |
| 12 | Michael Brugger | Tiền đạo | Austria |
| 13 | Manuel Thurnwald | Hậu vệ | Austria |
| 14 | Luca Tischler | Hậu vệ | Austria |
| 18 | S. Ceri | Tiền đạo | |
| 19 | J. Wanker | Tiền đạo | |
| 20 | Sebastian Malinowski | Tiền đạo | Germany |
| 21 | Felix Schneitler | Hậu vệ | Austria |
| 22 | Oliver Kregar | Tiền vệ | Slovenia |
| 23 | Stefan Haudum | Hậu vệ | Austria |
| 24 | Christopher Wernitznig | Tiền vệ | Austria |
| 27 | Tobesch Rahimi | Tiền vệ | |
| 28 | Paul Gobara | Hậu vệ | Austria |
| 28 | Christian Lapsin | Thủ môn | |
| 29 | Nevio Zotz | Tiền vệ | |
| 33 | Mortiz Schrenk | Thủ môn | |
| 40 | Nikolas Freund | Tiền vệ | Austria |
| 44 | Kilian Schröcker | Thủ môn | Austria |
| 77 | Din Barlov | Tiền vệ | Austria |