Logo Wuxi Wugou

Wuxi Wugou

China

Thứ hạng hiện tại Bảng League One

Wuxi Wugou đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 23 trận.

Thắng
8
Hoà
5
Thua
10
Bàn thắng
35
Bàn thua
29
Hiệu số
+6

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 3, 29/09 League One

18:00
Wuxi Wugou
Ningbo Professional
--

Thứ 3, 06/10 League One

18:00
Wuxi Wugou
Suzhou Dongwu
--

Thứ 7, 10/10 League One

18:30
Meizhou Kejia
Wuxi Wugou
--

Thứ 7, 17/10 League One

18:00
Wuxi Wugou
Heilongjiang Lava Spring
--

CN, 25/10 League One

18:00
Wuxi Wugou
Shaanxi Union
--

Kết quả gần đây

Thứ 6, 25/09 League One

FT
Wuxi Wugou
Guangxi Hengchen
0 1

Thứ 7, 19/09 League One

FT
Nanjing City
Wuxi Wugou
0 3

CN, 13/09 League One

FT
Wuxi Wugou
Nantong Zhiyun
1 3

Thứ 7, 05/09 League One

FT
Wuxi Wugou
Yanbian Longding
2 0

Giới thiệu Wuxi Wugou

Wuxi Sports Center, sân nhà của Wuxi Wugou, chứa được 30.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 30.000 chỗ.

Wuxi Wugou trên bảng xếp hạng

Sau 23 vòng, Wuxi Wugou có 29 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 5 hoà và 10 thua.

Mạch trận hiện thời của Wuxi Wugou

Trận gần nhất, Wuxi Wugou thua Guangxi Hengchen 0-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.

Thành tích sân nhà và sân khách của Wuxi Wugou

Wuxi Wugou ghi 13 bàn ở sân nhà và 22 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 17 bàn.

Wuxi Wugou đang bám đuổi những ai?

Wuxi Wugou và Ningbo Professional đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 25 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.

Wuxi Wugou tấn công, phòng ngự ra sao?

Wuxi Wugou ghi 35 bàn và để thủng lưới 29 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.

Đối thủ kế tiếp của Wuxi Wugou

Ngày 29/9/2026, Wuxi Wugou bước vào cuộc đấu với Ningbo Professional. Trận đấu diễn ra trên sân Wuxi Sports Center.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
2 Liu Boyang Hậu vệ China PR
3 Xie Xiaofan Tiền vệ
4 T. Isić Hậu vệ
5 Lin Jiahao Hậu vệ China PR
6 Ahmat Tursunjan Tiền vệ
7 N. Albarracín Tiền đạo
9 Wang Yifan Hậu vệ
13 Zhu Yueqi Thủ môn
14 Hao Kesen Thủ môn
16 Zhou Pinxi Tiền vệ
17 Sun Zhixuan Tiền đạo
18 Meng Junjie Tiền đạo
19 N. Noordanus Tiền đạo
20 Zhang Yonglong Tiền vệ
21 Gao Jingchun Hậu vệ
22 Gui Zihan Tiền đạo
23 Dong Kaining Tiền vệ
25 Wang Zihao Tiền đạo
26 Gou Junchen Hậu vệ
27 He Wei Tiền vệ
29 Bowen Li Tiền vệ
30 Li Boxi Tiền đạo
31 Zhou Yunyi Tiền vệ
36 Tang Rui Tiền vệ
37 Yi Xianlong Tiền vệ
38 Chen Guokang Tiền vệ
39 Pengfei Liu Thủ môn