Wuxi Wugou
China
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Wuxi Wugou đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Wuxi Wugou
Wuxi Sports Center, sân nhà của Wuxi Wugou, chứa được 30.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 30.000 chỗ.
Wuxi Wugou trên bảng xếp hạng
Sau 23 vòng, Wuxi Wugou có 29 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của Wuxi Wugou
Trận gần nhất, Wuxi Wugou thua Guangxi Hengchen 0-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Wuxi Wugou
Wuxi Wugou ghi 13 bàn ở sân nhà và 22 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 13 bàn và nhận 12 bàn. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 17 bàn.
Wuxi Wugou đang bám đuổi những ai?
Wuxi Wugou và Ningbo Professional đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 25 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Wuxi Wugou tấn công, phòng ngự ra sao?
Wuxi Wugou ghi 35 bàn và để thủng lưới 29 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Wuxi Wugou
Ngày 29/9/2026, Wuxi Wugou bước vào cuộc đấu với Ningbo Professional. Trận đấu diễn ra trên sân Wuxi Sports Center.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Liu Boyang | Hậu vệ | China PR |
| 3 | Xie Xiaofan | Tiền vệ | |
| 4 | T. Isić | Hậu vệ | |
| 5 | Lin Jiahao | Hậu vệ | China PR |
| 6 | Ahmat Tursunjan | Tiền vệ | |
| 7 | N. Albarracín | Tiền đạo | |
| 9 | Wang Yifan | Hậu vệ | |
| 13 | Zhu Yueqi | Thủ môn | |
| 14 | Hao Kesen | Thủ môn | |
| 16 | Zhou Pinxi | Tiền vệ | |
| 17 | Sun Zhixuan | Tiền đạo | |
| 18 | Meng Junjie | Tiền đạo | |
| 19 | N. Noordanus | Tiền đạo | |
| 20 | Zhang Yonglong | Tiền vệ | |
| 21 | Gao Jingchun | Hậu vệ | |
| 22 | Gui Zihan | Tiền đạo | |
| 23 | Dong Kaining | Tiền vệ | |
| 25 | Wang Zihao | Tiền đạo | |
| 26 | Gou Junchen | Hậu vệ | |
| 27 | He Wei | Tiền vệ | |
| 29 | Bowen Li | Tiền vệ | |
| 30 | Li Boxi | Tiền đạo | |
| 31 | Zhou Yunyi | Tiền vệ | |
| 36 | Tang Rui | Tiền vệ | |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền vệ | |
| 38 | Chen Guokang | Tiền vệ | |
| 39 | Pengfei Liu | Thủ môn |