Yantra 2019
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Yantra 2019 đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội , với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Yantra 2019
Trận gần nhất, Yantra 2019 thua Beroe 0-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Yantra 2019 trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Yantra 2019. Bảng có 18 đội tranh tài. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Yantra 2019 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Yantra 2019 tới Vihren ở ngôi đầu là 8 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Hebar 1918.
Yantra 2019 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Yantra 2019 thắng 4 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Yantra 2019
Yantra 2019 lấy Stadion Hristo Botev ở Gabrovo làm sân nhà. Sân đón được 14.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Yantra 2019
Trung bình mỗi trận Yantra 2019 ghi 1,1 bàn và nhận 1,0 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đối thủ kế tiếp của Yantra 2019
Yantra 2019 sẽ tiếp Vihren vào ngày 9/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Vasilev | Goalkeeper | |
| 3 | V. Kanalyan | Defender | |
| 4 | K. Ivanov | Defender | |
| 4 | K. I. Petrov | Defender | |
| 5 | A. Georgiev | Defender | |
| 6 | P. Kazakov | Midfielder | |
| 7 | K. Stanev | Defender | |
| 9 | M. Angelov | Attacker | |
| 10 | A. Angelov | Midfielder | |
| 11 | A. Georgiev | Defender | |
| 12 | H. Lalev | Goalkeeper | |
| 15 | M. Raynov | Midfielder | |
| 16 | I. Enchev | Defender | |
| 17 | M. Ganchev | Midfielder | |
| 18 | V. Furnigov | Midfielder | |
| 18 | M. Portarski | Midfielder | |
| 19 | Y. Yordanov | Attacker | |
| 20 | K. Petrov | Defender | |
| 21 | I. Kokonov | Attacker | |
| 23 | Svetoslav Kovachev | Goalkeeper | |
| 24 | T. Dimitrov | Defender | |
| 71 | T. Ivanov | Attacker | |
| 89 | M. T. Angelov | Defender | |
| 90 | P. Kirev | Attacker |