Yenisey II
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Yenisey II đang xếp thứ 13 trên tổng 15 đội, với 19 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yenisey II
Yenisey II đang trải qua mạch thua 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của Yenisey II
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên Yenisey II. Giải quy tụ 15 đội ở nhóm này. Cụ thể là 5 thắng, 4 hoà và 12 thua.
Yenisey II đang bám đuổi những ai?
Yenisey II đang hơn Iskra Smolensk 4 điểm. Bảng đấu có tất cả 15 đội. Phía trên là Spartak Moscow 2, cách 4 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Yenisey II
Yenisey II ghi 19 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 30 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 22 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Yenisey II
Sân nhà của Yenisey II, đội bóng Nga, là Central'nyj Stadion. Sức chứa của sân là 32.500 chỗ.
Yenisey II tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Yenisey II đứng thứ 13, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13. Đội đang có hiệu số −17.
Lịch thi đấu sắp tới của Yenisey II
Ngày 4/10/2026, Yenisey II bước vào cuộc đấu với Chertanovo Moscow. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zakhar Terpugov | Tiền đạo | |
| 25 | Vladislav Kravtsov | Hậu vệ | Russia |
| 39 | I. Mamavko | Tiền vệ | |
| 45 | A. Shuvalov | Tiền đạo | |
| 46 | B. Ruppel | Hậu vệ | |
| 51 | D. Livanov | Tiền vệ | |
| 54 | Evgeni Gololobov | Tiền vệ | Russia |
| 57 | E. Shupyakov | Tiền vệ | |
| 58 | A. Pokrovskiy | Hậu vệ | |
| 59 | Andrey Ostrovskiy | Hậu vệ | Russia |
| 66 | A. Yudin | Hậu vệ | |
| 69 | I. Lapitsky | Tiền đạo | |
| 71 | Kirill Porshunov | Tiền đạo | Russia |
| 71 | N. Terpugov | Tiền đạo | |
| 74 | A. Chulkov | Hậu vệ | |
| 78 | A. Egorov | Hậu vệ | |
| 81 | Dmitri Tashov | Tiền vệ | Russia |
| 83 | D. Ambrosenok | Hậu vệ | |
| 84 | I. Maryasov | Tiền vệ | |
| 86 | D. Serdyukov | Thủ môn | |
| 92 | Aleksandr Gubanov | Tiền đạo | Russia |
| 95 | I. Oborocha | Tiền vệ | |
| 97 | V. Skavysh | Tiền vệ |