Yeoju Sejong
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Yeoju Sejong đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 25 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yeoju Sejong
Yeoju Sejong đang trải qua mạch thua 3 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Vị trí của Yeoju Sejong mùa 18/19
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Yeoju Sejong. Đội có 6 thắng, 7 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Yeoju Sejong
Trên bảng xếp hạng, Yeoju Sejong nằm giữa Changwon City và Mokpo City. Cách biệt với Siheung Citizen là 27 điểm.
Yeoju Sejong mạnh hơn ở sân nào?
Yeoju Sejong nhận 14 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Yeoju Sejong
Yeoju Sejong lấy Yeoju Sports Complex ở Yeoju làm sân nhà. Sức chứa của Yeoju Sports Complex là 16.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Yeoju Sejong
Yeoju Sejong ghi 24 bàn và để thủng lưới 28 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Trận kế tiếp của Yeoju Sejong
Lịch thi đấu đưa Yeoju Sejong về sân nhà tiếp Jeonbuk Motors II lúc 12h00 ngày 3/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Jeonbuk Motors II có 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kim Jin-Sung | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Jae-Min Park | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Choe Ho-Chang | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Yu Hyeon-Kyu | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Kang Tae-Uk | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Sang-Jae Kim | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Kim Dong-Hyun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Choi Yong-Jun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Lee Hyeon-Wang | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Gwak Hyo-Geon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Hwang Chi-Yoon | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Oh Sang-Jun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Hyung-Soo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Seong-Hyun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Seung-Min | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Yoon Bo-Ram | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Park Jun-Taek | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Joon-Seo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Seo Jun-Seong | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Choi Hyeong-Woo | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Im Gyu-Hyeon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Cho Sung-Woo | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Jang Yoo-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Heo Kang-Ji | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | An Seong-Jun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Jung Dong-Woo | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Oh Hyuk-Jae | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Ji-Won | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Choi Seung-Hyeok | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Oh Seung-Kyu | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Lee-Geun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Won-Jae | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Yuk Jae-Kyung | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Jo Min-Gyu | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Chung Seung-Hyuk | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 11 | Kaisei Ishii | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Jhonata | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Kim Won-Joon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 20 | Park Hee-Jun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 23 | Kim Kun-Il | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 29 | Jang Jae-Woong | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 29 | Kim Ju-Hyeong II | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 31 | Yang Chang-Hoon | Tiền đạo | Kiribati |
| 40 | Jun-Yeong Park | Hậu vệ | Hàn Quốc |