Yokohama FC
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng East A
Yokohama FC đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội , với 29 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Gần đây Yokohama FC thắng Renofa Yamaguchi 2-1 trên sân nhà và thắng Omiya Ardija 2-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Yokohama FC xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 5 trận đang giúp Yokohama FC đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 3 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Yokohama FC
Hàng công Yokohama FC đứng đầu với 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Yokohama FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Yokohama FC thắng 6 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 15 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 14 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Yokohama FC
Yokohama FC là một đội bóng Nhật Bản. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là YOK. Sức chứa của sân là 15.440 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Yokohama FC
Yokohama FC đang hơn Sagamihara 1 điểm. Ngôi đầu của Vegalta Sendai còn xa 14 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | H. Ogura | Midfielder | |
| 5 | K. Hosoi | Defender | |
| 7 | K. Yamada | Midfielder | |
| 9 | Lukian | Attacker | |
| 10 | João Paulo | Attacker | |
| 13 | R. Kubota | Attacker | |
| 14 | Hayase Takashio | Midfielder | |
| 15 | Kengo Hayashi | Defender | |
| 16 | M. Ito | Defender | |
| 18 | T. Shimamura | Midfielder | |
| 19 | H. Sugita | Defender | |
| 20 | T. Murata | Attacker | |
| 21 | A. Ichikawa | Goalkeeper | |
| 22 | K. Iwatake | Defender | |
| 23 | K. Maeda | Attacker | |
| 24 | J. Hata | Defender | |
| 25 | S. Mukai | Defender | |
| 26 | A. Yokoyama | Midfielder | |
| 28 | K. Kumakura | Defender | |
| 29 | Ryusei Nakamura | Defender | |
| 30 | K. Chiba | Attacker | |
| 35 | K. Uda | Midfielder | |
| 42 | R. Ishii | Goalkeeper | |
| 45 | K. Saito | Attacker | |
| 46 | Y. Fukuoka | Midfielder | |
| 48 | K. Shimbo | Defender | |
| 49 | N. Komazawa | Attacker | |
| 63 | Tsukuda Sota | Defender | |
| 77 | L. Takae | Midfielder | |
| 78 | R. Iwasaki | Midfielder | |
| 90 | Adaílton | Attacker |