Ypiranga-RS
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Gaucho, Serie A1 2026, Group B
Ypiranga-RS đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội , với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Phong độ gần đây của Ypiranga-RS
Trận gần nhất, Ypiranga-RS hoà Amazonas 2-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 7 bàn.
Vị trí của Ypiranga-RS mùa 18/19
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Ypiranga-RS đi lên. Đội có 8 thắng, 5 hoà và 6 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Ypiranga-RS
Cán cân bàn thắng bại của Ypiranga-RS đang là +3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 15.
Ypiranga-RS chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ypiranga-RS thắng 6 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 8 bàn thua. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 16 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Ypiranga-RS
Trên bảng xếp hạng, Ypiranga-RS nằm giữa Santa Cruz và Guarani Campinas. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Đội đầu bảng Botafogo PB đang hơn 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ypiranga-RS
Ypiranga-RS là một đội bóng Brazil. Sân đón được 30.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Cleiton | Defender | |
| 3 | Willian Gomes | Defender | |
| 4 | Reinaldo | Defender | |
| 5 | Robson | Midfielder | |
| 5 | Rian | Midfielder | |
| 6 | Nicolas Schulz | Defender | |
| 7 | Felipe Ferreira | Attacker | |
| 9 | Vini Charopem | Attacker | |
| 10 | Léo Rafael | Midfielder | |
| 12 | Edu | Goalkeeper | |
| 15 | João Branco | Midfielder | |
| 15 | Mago | Attacker | |
| 16 | Lucas Ramos | Midfielder | |
| 17 | Bryam | Attacker | |
| 17 | Ranisson | Defender | |
| 20 | Dudu | Defender | |
| 21 | Leo Gobo | Defender | |
| 22 | Walce | Defender | |
| 23 | L. Pitol | Midfielder | |
| 27 | Dionísio | Midfielder | |
| 28 | Gustavo Santos | Attacker | |
| 29 | Gabriel Werner | Goalkeeper | |
| 33 | Grechi | Defender | |
| 33 | Alex Goncalves | Attacker | |
| 35 | Zé Carlos | Goalkeeper | |
| 41 | Adilson Junior | Defender | |
| 41 | Kauan Bruno | Midfielder | |
| 41 | E. Ribas | Defender | |
| 43 | Ramon | Midfielder | |
| 43 | Wesllen | Defender | |
| 79 | Zamith Nathan | Attacker | |
| 80 | Marcelinho | Attacker | |
| 85 | Lucas Maticoli | Goalkeeper |