Logo Yverdon Sport

Yverdon Sport

Switzerland

Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League

Yverdon Sport đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 9 trận.

Thắng
4
Hoà
4
Thua
1
Bàn thắng
14
Bàn thua
9
Hiệu số
+5

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Challenge League

01:15
Étoile Carouge
Yverdon Sport
--

Thứ 7, 17/10 Schweizer Cup

22:00
Old Boys
Yverdon Sport
--

CN, 25/10 Challenge League

22:30
Yverdon Sport
SC Kriens
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Challenge League

FT
Yverdon Sport
Stade Lausanne-Ouchy
0 0

Thứ 7, 12/09 Challenge League

FT
Rapperswil
Yverdon Sport
2 0

CN, 06/09 Challenge League

FT
Yverdon Sport
Stade Nyonnais
4 1

Thứ 4, 02/09 Challenge League

FT
Neuchatel Xamax FC
Yverdon Sport
1 2

Yverdon Sport trên bảng xếp hạng

Yverdon Sport đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.

Cuộc đua quanh vị trí của Yverdon Sport

Yverdon Sport đang hơn SC Kriens 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Muốn vượt FC Winterthur, đội cần bù 2 điểm.

Mạch trận hiện thời của Yverdon Sport

Gần đây Yverdon Sport hoà Stade Lausanne-Ouchy 0-0 trên sân nhà và thua Rapperswil 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn.

Hàng công và hàng thủ Yverdon Sport

Hàng thủ Yverdon Sport đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.

Hồ sơ đội bóng Yverdon Sport

Stade Municipal, sân nhà của Yverdon Sport, chứa được 5.100 chỗ ngồi. Khán đài có 5.100 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là YVE.

Khác biệt sân bãi của Yverdon Sport

Thành tích hai sân của Yverdon Sport là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.

Yverdon Sport đá trận tiếp theo khi nào?

Lịch đấu đưa Yverdon Sport tới cuộc chạm trán Étoile Carouge ngày 10/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- N. Vauthey Tiền vệ
1 S. Enzler Thủ môn
3 L. Guignard Hậu vệ
4 O. Doumbia Tiền vệ
5 J. Gnakpa Hậu vệ
6 Anthony Baron Hậu vệ Guadeloupe
7 M. Kanoute Tiền đạo
8 A. Chappuis Tiền vệ
9 S. Demhasaj Tiền đạo
10 V. Fazliu Tiền vệ
11 E. Pasche Tiền đạo
14 J. Mayorga Tiền đạo
16 M. Rouiller Thủ môn
17 Jean-Kévin Augustin Tiền đạo France
18 V. Kongsro Hậu vệ
19 Hélios Sessolo Tiền đạo
20 V. Tasar Tiền đạo
23 L. Bittarelli Hậu vệ
25 L. Pos Hậu vệ
26 R. Golliard Tiền đạo
32 A. Sauthier Hậu vệ
66 M. Okuka Tiền vệ
71 G. Richard Hậu vệ
80 E. Bruchez Tiền vệ
88 M. Cuero Ortiz Tiền đạo
99 I. Weill Tiền vệ