Yverdon Sport
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League
Yverdon Sport đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Yverdon Sport trên bảng xếp hạng
Yverdon Sport đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Yverdon Sport
Yverdon Sport đang hơn SC Kriens 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Muốn vượt FC Winterthur, đội cần bù 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Yverdon Sport
Gần đây Yverdon Sport hoà Stade Lausanne-Ouchy 0-0 trên sân nhà và thua Rapperswil 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn.
Hàng công và hàng thủ Yverdon Sport
Hàng thủ Yverdon Sport đứng thứ 3, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Hồ sơ đội bóng Yverdon Sport
Stade Municipal, sân nhà của Yverdon Sport, chứa được 5.100 chỗ ngồi. Khán đài có 5.100 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là YVE.
Khác biệt sân bãi của Yverdon Sport
Thành tích hai sân của Yverdon Sport là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Yverdon Sport đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Yverdon Sport tới cuộc chạm trán Étoile Carouge ngày 10/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | N. Vauthey | Tiền vệ | |
| 1 | S. Enzler | Thủ môn | |
| 3 | L. Guignard | Hậu vệ | |
| 4 | O. Doumbia | Tiền vệ | |
| 5 | J. Gnakpa | Hậu vệ | |
| 6 | Anthony Baron | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 7 | M. Kanoute | Tiền đạo | |
| 8 | A. Chappuis | Tiền vệ | |
| 9 | S. Demhasaj | Tiền đạo | |
| 10 | V. Fazliu | Tiền vệ | |
| 11 | E. Pasche | Tiền đạo | |
| 14 | J. Mayorga | Tiền đạo | |
| 16 | M. Rouiller | Thủ môn | |
| 17 | Jean-Kévin Augustin | Tiền đạo | France |
| 18 | V. Kongsro | Hậu vệ | |
| 19 | Hélios Sessolo | Tiền đạo | |
| 20 | V. Tasar | Tiền đạo | |
| 23 | L. Bittarelli | Hậu vệ | |
| 25 | L. Pos | Hậu vệ | |
| 26 | R. Golliard | Tiền đạo | |
| 32 | A. Sauthier | Hậu vệ | |
| 66 | M. Okuka | Tiền vệ | |
| 71 | G. Richard | Hậu vệ | |
| 80 | E. Bruchez | Tiền vệ | |
| 88 | M. Cuero Ortiz | Tiền đạo | |
| 99 | I. Weill | Tiền vệ |