Zeljeznicar Sarajevo
Bosnia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Liga
Zeljeznicar Sarajevo đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zeljeznicar Sarajevo qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Zeljeznicar Sarajevo: hoà Čelik 1-1, hoà Sloga Doboj 1-1 và thắng FK Sarajevo 2-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn.
Zeljeznicar Sarajevo trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Zeljeznicar Sarajevo đi lên. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Zeljeznicar Sarajevo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Zeljeznicar Sarajevo đứng thứ 5, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Khác biệt sân bãi của Zeljeznicar Sarajevo
Thành tích hai sân của Zeljeznicar Sarajevo là 3 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Zeljeznicar Sarajevo đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Zeljeznicar Sarajevo nằm giữa FK Sarajevo và Siroki Brijeg. Cách biệt với Zrinjski là 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Sân nhà và giải đấu của Zeljeznicar Sarajevo
Zeljeznicar Sarajevo lấy Stadion Grbavica ở Sarajevo làm sân nhà. Khán đài có 16.100 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ZEL.
Trận kế tiếp của Zeljeznicar Sarajevo
Lịch đấu đưa Zeljeznicar Sarajevo tới cuộc chạm trán Radnik Bijeljina ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Doruk Tugrul | Tiền vệ | |
| 1 | T. Abdulahović | Thủ môn | |
| 2 | Amar Zahirovic | Hậu vệ | |
| 4 | M. Karamarko | Hậu vệ | |
| 5 | A. Ibrisimovic | Hậu vệ | |
| 6 | Aleksa Pejić | Tiền vệ | Serbia |
| 7 | Y. Dabo | Tiền đạo | |
| 8 | A. Fočo | Tiền vệ | |
| 9 | A. Korora | Tiền đạo | |
| 10 | M. Šošić | Tiền vệ | |
| 14 | Afonso Vitorino | Tiền vệ | |
| 15 | Bojan Nastić | Tiền vệ | Bosnia and Herzegovina |
| 16 | D. Å abiÄ | Tiền đạo | |
| 17 | J. Guzmán | Tiền vệ | |
| 19 | A. Kuliš | Tiền đạo | |
| 20 | G. Troupée | Hậu vệ | |
| 22 | A. Gojak | Tiền vệ | |
| 23 | E. Dragovic | Tiền vệ | |
| 24 | A. Rascic | Hậu vệ | |
| 25 | D. Kelmendi | Hậu vệ | |
| 26 | A. Hamidovic | Tiền vệ | |
| 27 | D. Milošević | Tiền vệ | |
| 28 | S. Jovanović | Tiền vệ | |
| 28 | J. Freeman | Tiền đạo | |
| 29 | M. Husković | Tiền đạo | |
| 30 | Marko Karamarko | Tiền vệ | Germany |
| 32 | F. Pervan | Tiền đạo | |
| 33 | C. Seedorf | Hậu vệ | |
| 41 | Ángel Jiménez | Thủ môn | |
| 45 | A. Rahic | Hậu vệ | |
| 49 | G. Cunha | Tiền đạo | |
| 88 | Samir Radovac | Tiền vệ | Bosnia and Herzegovina |
| 90 | Rodrigo Piloto | Hậu vệ | |
| 99 | A. Cosic | Thủ môn |