Zenit Penza
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Central
Zenit Penza đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Zenit Penza
Sân nhà của Zenit Penza, đội bóng Nga, là Stadion Pervomayskiy. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ZEN. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.000 vé.
Vị trí của Zenit Penza mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Zenit Penza ở vị trí thứ 12. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 2 hoà và 12 thua.
Zenit Penza thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Zenit Penza tới kết quả hoà Saturn Ramenskoye 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Zenit Penza mạnh hơn ở sân nào?
Zenit Penza nhận 18 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 26 bàn. Các trận sân nhà cho ra 17 bàn thắng và 18 bàn thua.
Zenit Penza hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Zenit Penza tới Volna Nizhegorodskaya ở ngôi đầu là 33 điểm. Muốn vượt SKA Khabarovsk II, đội cần bù 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Zenit Penza tấn công, phòng ngự ra sao?
Zenit Penza ghi 24 bàn và để thủng lưới 40 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −16. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Zenit Penza gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Zenit Penza gặp Ryazan trên sân khách ngày 30/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Timur Zaynullin | Thủ môn | Russia |
| 2 | A. Kulakov | Hậu vệ | |
| 4 | E. Nikiforenko | Hậu vệ | |
| 5 | I. Kurakin | Tiền vệ | |
| 6 | M. Kleyner | Hậu vệ | |
| 7 | Timofey Kashitsyn | Tiền đạo | Russia |
| 8 | Artem Datsenko | Tiền vệ | Russia |
| 10 | D. Oshevnev | Tiền vệ | |
| 13 | K. Grishin | Tiền đạo | |
| 16 | I. Gorunov | Thủ môn | |
| 17 | Evgeni Egorov | Tiền đạo | Russia |
| 17 | A. Rodionov | Tiền đạo | |
| 18 | V. Prozorov | Hậu vệ | |
| 20 | A. Dementjev | Hậu vệ | |
| 21 | A. Arslanov | Tiền vệ | |
| 22 | D. Shcherbakov | Hậu vệ | |
| 23 | Aleksey Makushkin | Hậu vệ | Russia |
| 29 | D. Korolev | Hậu vệ | |
| 31 | Y. Pustovitenko | Hậu vệ | |
| 36 | Denis Skrypnikov | Tiền vệ | |
| 69 | Yaroslav Terechev | Hậu vệ | Russia |
| 77 | P. Makarov | Tiền vệ | |
| 79 | A. Kukharchuk | Tiền vệ | |
| 95 | R. Smirnov | Tiền vệ |