Zhenys
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Zhenys đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội , với 32 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Zhenys
Zhenys lấy Stadion Shakhter ở Karaganda làm sân nhà. Sức chứa của sân là 19.000 chỗ.
Zhenys xếp hạng ra sao?
Sau 26 vòng, Zhenys có 32 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 8 thắng, 8 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Zhenys qua những vòng vừa qua
Gần đây Zhenys thua Okzhetpes 1-3 trên sân khách và thắng Kyzyl-Zhar 3-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Zhenys mạnh hơn ở sân nào?
Zhenys nhận 10 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 22 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 10 bàn thua.
Khoảng cách của Zhenys với nhóm trên và nhóm dưới
Zhenys và Ulytau đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Phía trên là FK Tobol Kostanay, cách 2 điểm.
Hàng công và hàng thủ Zhenys
Hàng thủ Zhenys đứng thứ 6, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Zhenys
Ngày 10/10/2026, Zhenys bước vào cuộc đấu với Atyrau. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Sotnik | Goalkeeper | |
| 3 | P. Kpozo | Midfielder | |
| 4 | M. Bystrov | Defender | |
| 5 | Z. Tevzadze | Defender | |
| 7 | I. Kuat | Midfielder | |
| 8 | M. Khaseyn | Defender | |
| 9 | V. Naumets | Attacker | |
| 10 | L. Imnadze | Attacker | |
| 11 | A. Filipović | Attacker | |
| 13 | S. Tursynbay | Defender | |
| 14 | A. Saulet | Midfielder | |
| 16 | Tamerlan Abuov | Goalkeeper | |
| 17 | A. Adilov | Defender | |
| 18 | B. Madelkhan | Attacker | |
| 19 | Adílio Santos | Attacker | |
| 21 | B. Kamaradinov | Attacker | |
| 22 | S. Masudov | Midfielder | |
| 29 | S. Zharynbetov | Midfielder | |
| 30 | N. Gorobchenko | Midfielder | |
| 41 | M. Plotnikov | Goalkeeper | |
| 63 | I. Šaravanja | Defender | |
| 72 | Mikael Askarov | Defender | |
| 77 | N. Shanshar | Goalkeeper | |
| 88 | Gian Martins | Midfielder | |
| 93 | Élder Santana | Attacker | |
| 94 | N. Arystanov | Defender | |
| 98 | A. Marat | Attacker |