Zlin
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
Zlin đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 1 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zlin thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Zlin: hoà FK Jablonec 1-1, thua Hradec Králové 1-2 và thua Teplice 1-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 13 bàn.
Zlin trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 9 trận đang đè nặng lên Zlin. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 hoà, 8 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,1 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Zlin với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Zlin tới Slavia Praha ở ngôi đầu là 22 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Slovácko đang hơn đội 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Zlin
Zlin ghi 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 10 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 9 bàn thua.
Zlin: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Zlin lấy Stadion Letná ở Zlín làm sân nhà. Khán đài có 6.375 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là ZLI.
Zlin tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Zlin dừng ở 19 sau 9 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm.
Zlin đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 9/10/2026, Zlin bước vào cuộc đấu với Slavia Praha. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | J. Stefan | Tiền đạo | |
| 4 | T. Ulbrich | Tiền vệ | |
| 5 | K. Penkevics | Tiền vệ | |
| 6 | J. Didiba | Tiền vệ | |
| 7 | M. Toure | Tiền đạo | |
| 8 | D. Machalík | Tiền vệ | |
| 9 | D. Šmiga | Tiền đạo | |
| 10 | S. Petruta | Tiền vệ | |
| 11 | A. Gaži | Tiền đạo | |
| 12 | Z. Katalinić | Hậu vệ | |
| 13 | F. Dornak | Tiền vệ | |
| 14 | S. Kanu | Tiền đạo | |
| 16 | P. Emmanuel | Tiền đạo | |
| 17 | S. Dostál | Thủ môn | |
| 19 | C. Nombil | Tiền vệ | |
| 20 | F. Appiah | Tiền vệ | |
| 21 | D. Grygera | Hậu vệ | |
| 22 | M. Fukala | Hậu vệ | |
| 23 | M. Kopečný | Tiền vệ | |
| 24 | J. Černín | Hậu vệ | |
| 25 | J. Jugas | Hậu vệ | |
| 26 | M. Cupák | Tiền vệ | |
| 28 | J. Kolář | Hậu vệ | |
| 31 | L. Bartošák | Hậu vệ | |
| 34 | M. Knobloch | Thủ môn | |
| 35 | O. Kukučka | Hậu vệ | |
| 37 | T. Fojtu | Tiền vệ | |
| 39 | A. Křapka | Hậu vệ | |
| 45 | Prince Mbatshi Mukuba | Hậu vệ | |
| 53 | T. Hellebrand | Tiền vệ | |
| 64 | Stepan Bachurek | Thủ môn | |
| 82 | M. Pišoja | Tiền vệ | |
| 88 | T. Poznar | Tiền đạo |