Zorya Luhansk
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Zorya Luhansk đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội , với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Zorya Luhansk
Ba trận gần nhất của Zorya Luhansk: thua Dynamo Kyiv 0-2, hoà Bukovyna 1-1 và hoà Veres Rivne 1-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Zorya Luhansk xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Zorya Luhansk. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Zorya Luhansk đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Zorya Luhansk nằm giữa LNZ Cherkasy và Livyi Bereh. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với Polessya là 10 điểm.
Zorya Luhansk là đội bóng nước nào?
Zorya Luhansk là một đội bóng Ukraine. Đội thường được gọi ngắn là ZOR. Khán đài có 16.873 chỗ ngồi.
Zorya Luhansk mạnh hơn ở sân nào?
Zorya Luhansk nhận 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 8 bàn thua.
Zorya Luhansk ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Zorya Luhansk dừng ở 11 sau 7 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Đội đang có hiệu số −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Zorya Luhansk
Zorya Luhansk sẽ làm khách của Livyi Bereh vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Saputin | Goalkeeper | |
| 3 | V. Kravets | Defender | |
| 4 | G. Eskinja | Defender | |
| 5 | A. JanjiÄ | Defender | |
| 6 | D. Popara | Midfielder | |
| 7 | G. Rodrigues | Attacker | |
| 8 | K. Dryshlyuk | Midfielder | |
| 9 | A. Slesar | Midfielder | |
| 10 | Juninho | Defender | |
| 11 | I. Gorbach | Midfielder | |
| 14 | A. Glushchenko | Midfielder | |
| 17 | F. Zadorozhnyi | Attacker | |
| 18 | M. Boyko | Midfielder | |
| 21 | J. Bašić | Midfielder | |
| 23 | l. Karavashchenko | Goalkeeper | |
| 24 | I. Golovkin | Midfielder | |
| 25 | V. Rybak | Goalkeeper | |
| 27 | D. Jelavić | Midfielder | |
| 28 | P. Budkivskyi | Attacker | |
| 30 | I. Nesterenko | Attacker | |
| 31 | Valerii Kosivskyi | Goalkeeper | |
| 39 | Artem Machelyuk | Defender | |
| 40 | Ítalo | Defender | |
| 44 | I. Perduta | Defender | |
| 55 | Jordan | Defender | |
| 73 | Vladyslav Chudasa | Goalkeeper | |
| 77 | B. Kushnirenko | Midfielder | |
| 80 | V. Yurchenko | Midfielder | |
| 88 | S. Bah | Midfielder | |
| 99 | A. Serdyuk | Attacker |