Zürich II
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Zürich II đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zürich II thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Zürich II tới kết quả thua Grand-Saconnex 1-2. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Zürich II xếp hạng ra sao?
Zürich II trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 13. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Vị trí Zürich II so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Zürich II tới Biel-Bienne ở ngôi đầu là 11 điểm. Ngay sau lưng là Kreuzlingen, kém 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Zürich II
Zürich II ghi 7 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 8 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Zürich II là đội bóng nước nào?
Zürich II lấy Sportanlage Heerenschürli ở Zürich làm sân nhà. Khán đài có 522 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ZUR.
Sức mạnh ghi bàn của Zürich II
Hàng công Zürich II đứng thứ 9 với 1,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của Zürich II
Ngày 4/10/2026, Zürich II bước vào cuộc đấu với Bellinzona. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Sekulic | Hậu vệ | |
| - | T. Frey | Tiền đạo | |
| - | A. Lebrino | Tiền vệ | |
| - | V. Leber | Tiền đạo | |
| - | A. Boberg | Tiền đạo | |
| 3 | Selmin Hodža | Hậu vệ | Switzerland |
| 6 | Cosimo Fiorini | Tiền vệ | Italy |
| 9 | M. Greco | Tiền đạo | |
| 12 | D. Fernandes | Tiền đạo | |
| 13 | Daniele Trivellin | Tiền đạo | |
| 13 | David Fernandes | Hậu vệ | |
| 20 | Norbu Lhakpa | Tiền đạo | Switzerland |
| 28 | Ivan Kovacevic | Hậu vệ | |
| 41 | Raphaël Coulibaly | Tiền vệ | |
| 47 | D. Lichtenstein | Tiền vệ | |
| 49 | D. Ramić | Tiền đạo | |
| 60 | Tyrese Pinthus-Duah | Thủ môn |