Hồi kết của lần gặp này
Kết quả: Londrina 0 - 0 Juventude (05h30 ngày 2/9/2026).
Ký ức gần nhất của cặp đấu này là ngày 1/9/2026, khi tỷ số dừng ở Londrina 0-0 Juventude; lần tái ngộ này bắt đầu từ đó. Cuộc gặp Londrina - Juventude thuộc vòng 25 Hạng Hai Brazil đã diễn ra lúc 05h30 ngày 2/9/2026 trên sân Estádio Jacy Scaff.
Juventude là bên được đặt kỳ vọng, 40% theo mô hình. Điều còn gợn là những cặp đấu có ký ức riêng thường không đi theo bảng số. Cuộc đấu trí nằm giữa Rogério Micale và Mauricio Barbieri.
Những dòng cần nhớ
- Giờ thi đấu: 05h30 ngày 2/9, sân Estádio Jacy Scaff.
- Xác suất cao nhất: Juventude 40%.
- Giá ba cửa: 3,10 - 3,00 - 2,30.
- Thứ hạng: Londrina thứ 18, Juventude thứ 4.
Những lần gặp trước kể điều gì
Hai đội từng hoà nhau 4 lần; đặt cạnh số trận thắng của mỗi bên, Juventude nhỉnh hơn nhưng chưa tới mức áp đảo.
Cuộc chạm trán gần nhất vào ngày 1/9/2026 khép lại với tỷ số Londrina 0-0 Juventude, và cả hai đều không có lợi thế tâm lý nào để mang theo.
Cặp đấu này vốn ít bàn thắng, với trung bình 1,88 bàn cho mỗi lần hai đội gặp nhau.
- 1/9/2026 — Londrina 0-0 Juventude.
- 26/4/2026 — Juventude 1-0 Londrina.
- 21/10/2023 — Juventude 2-2 Londrina.
- 29/6/2023 — Londrina 1-2 Juventude.
- 27/9/2018 — Juventude 0-0 Londrina.
Hai đội mang gì tới lần tái ngộ
Đọc lại quãng gần đây, Londrina chưa thắng trận nào, Juventude thắng nhiều hơn thua, và điều rút ra được là phong độ đang đứng về phía đội khách.
Lần ra sân gần nhất trên sân khách, Londrina thua Ceará 1-2, còn nếu nhìn rộng hơn thì họ chưa thắng trận nào.
- Ceará (sân khách, 23/8): thua 1-2.
- Atlético Goianiense (sân nhà, 19/8): hoà 0-0.
- Sport Recife (sân khách, 15/8): thua 1-2.
- Goiás (sân khách, 11/8): thua 0-1.
- Grêmio Novorizontino (sân nhà, 27/7): thua 1-4.
Juventude đến với trận này sau khi thắng 2-1 trước CRB, trong bối cảnh cả quãng gần đây họ thắng nhiều hơn thua.
- CRB (sân nhà, 26/8): thắng 2-1.
- Goiás (sân khách, 19/8): thắng 1-0.
- Fortaleza (sân nhà, 16/8): hoà 0-0.
- Grêmio Novorizontino (sân khách, 10/8): thắng 1-0.
- Atlético Mineiro (sân nhà, 5/8): thua 0-1.
Tách riêng các trận sân khách, Juventude thắng 2 trong 2 lần ra sân gần đây, nghĩa là họ không ngại đi xa.
Vị trí hiện tại đặt Londrina ở hạng 18 và Juventude ở hạng 4, và Juventude đã tạo được một khoảng cách rõ.
Điều khiến trận này có trọng lượng là 22 điểm đang ngăn cách Juventude với Londrina: một kết quả đơn lẻ khó thay đổi trật tự đó.
Nếu nhìn sang bảng thống kê cả mùa, Londrina đã để lọt 43 bàn, nhiều hơn Juventude tới 24 bàn.
- Londrina
- Hạng 18 · 28 điểm · 30 trận · hiệu số -4 · LLWWL
- Juventude
- Hạng 4 · 50 điểm · 29 trận · hiệu số 12 · LLWDD
Thói quen của hai đội
Xu hướng bàn thắng nghiêng về những trận nhiều bàn khi Londrina ra sân, với 3 trận gần đây có từ 3 bàn trở lên.
Một xu hướng đáng giữ lại là 3 trận gần đây của Londrina có bàn thắng cho cả hai bên, nghĩa là hàng thủ của họ khó giữ sạch lưới.
Juventude đã khoá chặt khung thành trong 3 trận gần đây, và đó là nền tảng cho mọi toan tính của họ.
Xác suất cho lần tái đấu
Tính theo mô hình, 40% là cơ hội thắng của Juventude và 31% là khả năng hai đội hoà nhau, ưu thế có, nhưng chưa quá nửa.
Chuyển sang câu hỏi trận này có bao nhiêu bàn, mô hình trả lời bằng 41% cho trận có từ ba bàn, nghĩa là mô hình chờ một trận ít bàn.
Tỷ số đơn lẻ đứng đầu bảng phân bố là Londrina 1-1 Juventude, khác với kịch bản dẫn đầu, vì 40% của Juventude được cộng dồn từ nhiều tỷ số.
- Londrina thắng
- 29%
- Hoà
- 31%
- Juventude thắng
- 40%
- Tỷ số dễ xảy ra
- 1-1
- Trên 2,5 bàn
- 41%
- Phạt góc trên 9,5
- 56%
Những người vắng bóng lần này
Về lực lượng, Juventude vắng Allanzinho (chấn thương).
Danh sách hai đội đã thay đổi trong những tuần gần đây: Londrina đón João Andrade, Guilherme Portuga, William Pottker; Juventude đón Ari Moura, Gabriel Pires, Luis Amarilla.
Hai đội ra sân thế nào
Đội hình chính thức đặt Londrina vào sơ đồ 5-4-1 còn Juventude chọn 3-4-1-2, và khi ba trung vệ gặp hàng bốn hậu vệ, hai hành lang biên thường là nơi trận đấu được định đoạt.
- Londrina (5-4-1): Luan (1), Kauê Leonardo (75), Caio Rodrigues (44), Wallace Reis (4), Gabriel Lacerda (15), Kevyn (33), William Pottker (23), Lucas Marques (8), Guilherme Portuga (77), João Vitor (20), Gilberto (9).
- Juventude (3-4-1-2): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Titi (3), Marcos Paulo (47), Aderlan (13), Lucas Mineiro (8), Gabriel Pires (29), Diogo Barbosa (16), Raí (75), Alisson Safira (25), Marcos Paulo (10).
Những người có thể tạo khác biệt
Bàn thắng của Londrina mùa này đi qua João Vitor (3 bàn), còn Juventude có Alisson Safira (6 bàn) là điểm tựa phía trên.
- João Vitor (Londrina)
- 3 bàn · 4 kiến tạo · 13 trận · 1156 phút
- Paulinho Moccelin (Londrina)
- 2 bàn · 2 kiến tạo · 21 trận · 984 phút
- Lucas Marques (Londrina)
- 2 bàn · 1 kiến tạo · 24 trận · 1650 phút
- Alisson Safira (Juventude)
- 6 bàn · 1 kiến tạo · 28 trận · 1560 phút
- Raí (Juventude)
- 5 bàn · 3 kiến tạo · 28 trận · 2110 phút
- Alan Kardec (Juventude)
- 4 bàn · 2 kiến tạo · 23 trận · 1100 phút
Tỷ lệ trước lần tái đấu
Nhìn từ giá, Juventude dừng ở 2,30 trong khi Londrina được treo 3,10, nghĩa là một sự nghiêng về có chừng mực.
Kèo châu Á đặt hai đội ở vạch xuất phát như nhau, không bên nào phải chấp, một cách định giá dành cho những trận khó phân định.
Giá của Juventude không đứng yên: từ 2,45 lúc mở cửa, nó đã rút về 2,30, nghĩa là thị trường nghiêng thêm về phía họ kể từ khi mở cửa.
Thị trường tổng bàn thắng nghiêng về Xỉu 2,5 với giá 1,57, một kỳ vọng về một trận không quá hai bàn.
- Londrina thắng
- 3,10
- Hoà
- 3,00
- Juventude thắng
- 2,30
- Tài 2,5
- 2,35
- Xỉu 2,5
- 1,57
Chương mới của cặp đấu
Lựa chọn cho lần tái ngộ: Juventude.
Trước hết, lịch sử đối đầu nghiêng về Juventude với 3 chiến thắng. Và rồi, Juventude thắng 2 trận sân khách gần đây.
Kịch bản hoà cũng còn 31%, một kết cục mà các cặp đấu quen mặt thường không xa lạ.