Angel City FC vs Seattle Reign FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Ary Borges Angel City FC
- 7,7 Ally Sentnor Angel City FC
- 7,6 Taylor Marie Suarez Angel City FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.99 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.98 | 3.40 | 3.05 |
| Nhà cái 7 | 1.93 | 3.00 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.00 | 3.30 | 3.00 |
| Nhà cái 10 | 2.00 | 3.30 | 2.97 |
| Nhà cái 11 | 1.84 | 3.60 | 3.35 |
| Nhà cái 12 | 2.05 | 3.40 | 3.00 |
| Nhà cái 13 | 2.10 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.15 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.05 | 3.40 | 3.00 |
| Nhà cái 17 | 2.00 | 3.28 | 2.68 |
| Nhà cái 20 | 2.09 (kèo giảm) | 3.21 (kèo giảm) | 3.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.89 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.45 |
| Nhà cái 23 | 2.05 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.00 | 3.35 | 3.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.01 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.02 | 7.88 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.20 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.18 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.25 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.72 | 1.95 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.81 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.85 (kèo giảm) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.81 | 1.33 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.65 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.65 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.63 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.65 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.61 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.10 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.90 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 7.50 (kèo giảm) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.70 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 6.65 (kèo giảm) | 1.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.88 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.79 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 4.55 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.67 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.74 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.66 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.38 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.26 | 1.26 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.83 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.33 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.21 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.25 | 1.52 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.05 | 1.65 |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 2.05 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 2.05 | 1.65 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.68 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.90 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.44 (kèo giảm) | 2.43 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.37 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.33 (kèo giảm) | 2.81 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.75 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.06 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.05 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 6.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.03 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.03 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 1.21 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.30 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.30 | 1.09 | 1.60 |
| Nhà cái 23 | 1.30 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 1.23 | 1.64 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.51 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.54 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.35 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.01 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.20 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.97 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.97 | 1.74 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.55 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.42 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.52 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.52 | 1.21 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 P. Chilufya -
14 N. Martin -
99 T. M. Suarez -
4 K. Cherry -
10 C. Emslie -
30 F. Nguyen -
25 S. Mattice -
40 J. Immethun -
33 R. Tiernan
-
17 S. M. Menti -
30 N. Mondesir -
14 E. Mason -
12 H. Ward -
13 B. Ratcliffe -
38 C. Miller -
25 S. Holmes -
22 R. Brown -
33 R. Hladek
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Angel City FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Angelina Anderson TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Evelyn Shores HV | 90' | 6,9 | 0 | 2 | 0/0 | 29/46 | 4 | 1 | 0 |
| 6 Emily Sams HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 57/67 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Savannah King HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Sarah Gorden C HV | 85' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 54/60 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Karsyn Cherry HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Ary Borges TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 24/33 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Gisele Thompson TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/26 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Ally Sentnor TV | 86' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 26/32 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Carina Rose Lageyre TV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 23/33 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Nealy Martin TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Taylor Marie Suarez TV DB | 9' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Sveindís Jónsdóttir TĐ | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Maiara Niehues TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 2/5 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Prisca Chilufya TĐ DB | 34' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Claire Emslie TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Seattle Reign FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Claudia Dickey TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 36/37 | 0 | 0 |
| 11 Sofia Huerta HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 29/36 | 0 | 1 |
| 24 Madison Curry HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/38 | 2 | 3 |
| 23 Jordyn Bugg HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 57/71 | 0 | 1 |
| 21 Phoebe McClernon HV | 79' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/53 | 0 | 3 |
| 14 Emily Mason HV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 0 | 1 |
| 20 Samantha Meza TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 1 | 1 |
| 2 Maddie Mercado TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 22/33 | 1 | 3 |
| 5 Maddie Dahlien TV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/19 | 0 | 1 |
| 10 Jessica Fishlock C TV | 72' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 8/12 | 1 | 1 |
| 8 Angharad James-Turner TV | 72' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 |
| 17 Sally Marie Menti TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 |
| 19 Mia Fishel TĐ | 79' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 0 | 2 |
| 30 Nerilia Mondesir TĐ DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 9/10 | 0 | 0 |
| 12 Holly Ward TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 13 Brittany Ratcliffe TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (10 trận)
- 10/08/2026 Seattle Reign FC 2-2 Angel City FC
- 02/08/2025 Seattle Reign FC 2-0 Angel City FC
- 31/03/2025 Angel City FC 2-1 Seattle Reign FC
- 05/10/2024 Seattle Reign FC 0-1 Angel City FC
- 07/09/2024 Angel City FC 2-3 Seattle Reign FC
- 21/10/2023 Seattle Reign FC 1-0 Angel City FC
- 28/08/2023 Angel City FC 2-1 Seattle Reign FC
- 28/05/2023 Seattle Reign FC 4-1 Angel City FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.