Aruba vs Antigua and Barbuda
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 M. Molina Aruba
- 7,6 M. Lentink Aruba
- 7,5 B. Martis Aruba
Thông tin trận
Số liệu nổi bật trận Aruba vs Antigua and Barbuda
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Antigua and Barbuda với 0,79 so với 0,61. Số thẻ vàng của trận là 3. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Aruba.
Trận Aruba gặp Antigua and Barbuda kết thúc thế nào?
Một bàn duy nhất đủ để Aruba vượt qua Antigua and Barbuda. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-0. Đây là trận thuộc vòng 1.
Diễn biến trận Aruba vs Antigua and Barbuda
M. Molina mở tỷ số cho Aruba ở phút 90+3. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Aruba vs Antigua and Barbuda qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 8 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 3 cho Aruba và 9 cho Antigua and Barbuda.
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League sau trận
Trên bảng xếp hạng, Aruba đang thứ 3 với 3 điểm còn Antigua and Barbuda thứ 10. Giải xếp 13 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Antigua and Barbuda là 0 sau 1 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Aruba vs Antigua and Barbuda
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Dion Pereira là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.32 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.33 (kèo giảm) | 3.50 | 2.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.33 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.30 | 3.50 | 2.70 |
| Nhà cái 11 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.32 | 3.54 | 2.73 |
| Nhà cái 13 | 2.48 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.11 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.38 | 3.25 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.50 | 2.68 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo giảm) | 12.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.03 | 15.00 |
| Nhà cái 3 | 1.01 (kèo giảm) | 15.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.17 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 3 | 1.20 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.18 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.33 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.64 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.61 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.52 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.63 | 1.44 |
| Nhà cái 3 | 2.70 | 1.44 |
| Nhà cái 5 | 2.63 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.54 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.44 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 | 2.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.53 | 2.30 |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.57 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.27 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.75 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.80 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.55 | 1.45 |
| Đồng thuận | 2.52 | 1.48 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.67 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.67 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.85 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.80 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.38 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.10 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.45 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.65 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.16 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 5.25 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.75 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.41 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 | 1.25 | 1.33 |
| Nhà cái 3 | 1.40 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.36 (kèo giảm) | 1.25 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.40 (kèo giảm) | 1.30 | 1.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 1.25 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.68 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.03 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.31 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.10 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.54 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.30 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.50 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.20 | 1.31 |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 G. Curiel -
17 J. Kruydenhof -
21 M. Molina -
19 J. Jiménez -
23 J. Zwaan -
18 J. Maduro -
12 J. Peterson -
5 K. Nedd -
14 E. Frans -
2 N. Paul -
20 J. Figaroa
-
15 D. Massicot -
23 V. Jackson -
16 K. George -
19 D. Bishop -
7 R. Deterville -
1 T. Moore -
18 Z. Scott -
3 R. Cordice -
6 T. Hughes - 4 D. Barthley
-
12 S. Knight -
22 K. Greene
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
2 lần cứu thua
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Aruba
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 M. Lentink TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/44 | 0 | 0 | 2 |
| 4 B. Martis C HV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 70/81 | 2 | 2 | 0 |
| 3 D. Luydens HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 54/61 | 0 | 1 | 0 |
| 6 R. Ostiana HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 33/44 | 0 | 0 | 0 |
| 15 G. Curiel HV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 8 W. Bennett TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 1 | 1 | 0 |
| 9 C. Fermina TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 8/13 | 1 | 0 | 0 |
| 7 G. Robertha TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 10/15 | 0 | 2 | 0 |
| 16 A. Mercera TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 21 M. Molina TV DB | 22' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 22 R. Breinburg TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 3 | 0 |
| 13 T. Gijsbertha TĐ | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 1 | 3 | 0 |
| 10 J. Romano TĐ | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 2 | 1 | 0 |
| 17 J. Kruydenhof TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 2 | 0 |
| 19 J. Jiménez TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Antigua and Barbuda
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 S. Dorsett TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 4 |
| 5 K. Isaac HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 4 | 0 |
| 11 Q. Griffith HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Amir Daley C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 S. Tomlinson HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 17 L. Graham HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Thomas Bramble TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Dion Pereira TV | 77' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 12/17 | 3 | 0 | 0 |
| 14 J. O'Garo TV | 58' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Ashley Nathaniel-George TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 23 V. Jackson TV DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 19 D. Bishop TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 7 R. Deterville TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 15 D. Massicot TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 16 K. George TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 13/11/2025 Antigua and Barbuda 0-0 Aruba
- 19/11/2019 Aruba 2-3 Antigua and Barbuda
- 10/09/2019 Antigua and Barbuda 2-1 Aruba
- 27/03/2008 Antigua and Barbuda 1-0 Aruba
- 07/02/2008 Aruba 0-3 Antigua and Barbuda
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.