Cienciano vs Cusco
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,3 Carlos Garcés Cienciano
- 8,2 Andy Vidal Cusco
- 7,5 Lucas Colitto Cusco
Kết quả cuộc đối đầu Cienciano và Cusco
Oswaldo Valenzuela nhận thẻ đỏ ở phút 84, bước ngoặt rõ nhất của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-2. Cặp đấu nằm ở vòng 7.
Khoảnh khắc quyết định Cienciano vs Cusco
Bước ngoặt đến ở phút 84 khi Oswaldo Valenzuela bên phía Cusco phải rời sân.
Ai ghi bàn trong trận Cienciano gặp Cusco?
Người ghi bàn bên Cienciano là C. Garces, còn phía Cusco là L. Colitto. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai. Một pha phản lưới nhà của S. D. Arias Fierro ở phút 59 góp phần vào tỷ số.
Cá nhân nổi bật của Cienciano và Cusco
Diego Soto là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Khung thành Cusco bị thử thách liên tục suốt trận.
Phong độ của Cienciano và Cusco trước trận
Cusco tới sân với 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Cusco thua Deportivo Garcilaso 1-4 ở lần ra sân liền trước. Cienciano thua Sport Boys 1-5 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Số liệu nổi bật trận Cienciano vs Cusco
Cienciano hưởng 6 quả phạt góc, Cusco có 3. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Trên bảng xếp hạng, Cienciano đang thứ 7 với 40 điểm còn Cusco thứ 5. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Cusco có 45 điểm sau 27 trận.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
1 G. Falcon -
26 R. Aguilar -
27 A. Yovera -
25 R. Salazar -
8 G. Aguirre -
39 H. Caparo -
17 R. Sandoval -
18 D. La Torre -
14 S. Cavero
-
1 R. Anderson -
24 M. Ruidias -
14 C. Diez -
99 Miguel Silveira -
16 O. Valenzuela -
7 J. Manzaneda -
11 J. Tevez -
77 Herrera Joel -
17 J. D. Ali Gutierrez
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
5 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Cienciano
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ítalo Espinoza TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 24/34 | – | – | 3 |
| 3 Kevin Becerra HV | 90' | 6,9 | – | 1 | 1/1 | 34/46 | 1 | 3 | – |
| 4 Maximiliano Amondarain HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 33/39 | – | 1 | – |
| 29 Ademar Robles HV | 86' | 6,5 | – | 0 | – | 22/27 | 2 | – | – |
| 13 Claudio Núñez HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 12/19 | 2 | 1 | – |
| 27 A. Yovera HV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 18/22 | 1 | – | – |
| 11 Neri Bandiera TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 13/21 | 2 | 1 | – |
| 19 M. Succar TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 15/18 | 2 | 1 | – |
| 22 Carlos Cabello TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 15/18 | 1 | – | – |
| 5 Santiago Arias TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/2 | 41/57 | 3 | 3 | – |
| 88 Gerson Barreto TV | 86' | 7,0 | – | 0 | 1/3 | 23/30 | 1 | 3 | – |
| 8 Gonzalo Aguirre TV DB | 9' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 21 Carlos Garcés TĐ | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 2/3 | 4/7 | – | 1 | – |
| 17 Ray Sandoval TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | 1 | – | – |
Cusco
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Andy Vidal TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 22/43 | 1 | – | 5 |
| 3 Ricardo Lagos HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 23/29 | 1 | 2 | – |
| 2 Carlos Gamarra HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 12/17 | – | 1 | – |
| 6 Álvaro Ampuero HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 15/23 | – | – | – |
| 21 José Zevallos HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 36/42 | 1 | 3 | – |
| 88 Diego Soto TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 34/37 | 3 | 3 | – |
| 10 Iván Colman TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 36/49 | 2 | 1 | – |
| 22 Lucas Colitto TV | 81' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 21/27 | – | 2 | – |
| 26 Nicolás Silva TV | 73' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 15/18 | 1 | 3 | – |
| 55 Jean Montaño TV | 73' | 6,6 | – | 0 | – | 12/21 | – | – | – |
| 16 Oswaldo Valenzuela TV DB | 11' | 5,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 14 Carlos Diez TV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 9 Facundo Callejo TĐ | 73' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | – | – | – |
| 11 Juan Tévez TĐ DB | 17' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 3/3 | 1 | – | – |
| 7 José Manzaneda TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.