Club Atlético Belgrano vs Estudiantes de Río Cuarto
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Fernando Rodríguez Estudiantes de Río Cuarto
- 7,9 Lautaro Gutierrez Club Atlético Belgrano
- 7,6 Lucas Zelarayán Club Atlético Belgrano
Thông tin trận
Club Atlético Belgrano vs Estudiantes de Río Cuarto: kết quả chung cuộc
Hiệp một khép lại 0-0, còn chung cuộc Club Atlético Belgrano mới là đội thắng. Tỷ số chung cuộc là 2-1. Đây là trận thuộc vòng 10.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Club Atlético Belgrano kéo trận đấu về thế cân bằng ở phút 82.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của Club Atlético Belgrano. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Club Atlético Belgrano có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, Club Atlético Belgrano hoà Sarmiento 1-1. Trước chuyến đi này, Estudiantes de Río Cuarto thua Instituto De Córdoba 1-2.
Ai chơi hay nhất trận Club Atlético Belgrano vs Estudiantes de Río Cuarto?
Lautaro Gutierrez nhận điểm số cao nhất trận 7,9 sau khi ghi bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Lucas Zelarayán dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Số liệu nổi bật trận Club Atlético Belgrano vs Estudiantes de Río Cuarto
Hai đội cộng lại tung ra 31 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 4. Club Atlético Belgrano kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Club Atlético Belgrano hiện nằm trong nhóm play-off. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là 8 và -27. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 1,0 bàn mỗi trận. Club Atlético Belgrano ghi 1 bàn qua các lần gặp, Estudiantes de Río Cuarto ghi 0.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 65%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.45 | 3.70 | 9.50 |
| Đồng thuận | 1.45 | 3.70 | 9.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.10 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.10 | 7.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.40 | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.35 | 1.57 |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.57 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 4.33 | 1.20 |
| Đồng thuận | 4.33 | 1.20 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.63 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.80 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.70 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.77 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.85 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.75 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.75 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.80 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.70 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.75 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.90 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.70 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.39 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 10.00 (kèo tăng) | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.00 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.00 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.95 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.10 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.03 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.80 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.75 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.75 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.72 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.35 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.35 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.35 | 1.19 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.76 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.85 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.76 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.90 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.90 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.95 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.39 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.42 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.37 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.35 | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.35 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.31 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.35 | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.38 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.45 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.52 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.05 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.08 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.09 | 1.71 |
| Nhà cái 11 | 2.01 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.05 | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.08 | 1.70 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.74 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.74 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 10 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 11 | 1.74 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.79 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.00 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.56 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.50 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.58 (kèo tăng) | 2.35 |
| Nhà cái 14 | 1.54 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.42 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.45 | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.43 | 2.65 |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.70 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.28 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.27 | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.55 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo giảm) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.12 | 5.50 |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo giảm) | 6.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.10 | 6.10 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.08 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 14 | 1.07 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 7.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.06 | 1.25 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.06 | 1.25 | 2.63 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.08 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.13 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.09 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.10 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.11 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.11 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.00 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 L. Passerini -
11 F. G. Metilli -
37 L. Gutierrez -
8 R. Hernandes -
30 G. Zelarayán -
23 M. Vicentini -
13 Á. Ocampo -
4 A. Griguol -
59 J. Flandes -
2 A. Maldonado -
19 S. Gatti -
58 A. Bono
-
9 J. Ferreira -
11 M. Garnerone -
28 F. Cobos -
1 L. Bruera -
29 A. Quiroga -
3 L. Baños -
18 J. Rivero -
8 S. Rosane -
19 N. Talpone -
99 J. Chala -
32 M. Bajamich -
16 Y. Moreno
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Club Atlético Belgrano
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Thiago Cardozo TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 0 | 4 |
| 16 Federico Ricca HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 35/48 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Leonardo Morales HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 53/65 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Lisandro López HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 52/61 | 3 | 2 | 0 |
| 26 Alcides Benítez HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Lucas Zelarayán C TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 1/5 | 40/51 | 2 | 3 | 0 |
| 24 Emiliano Rigoni TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 2 | 2 | 0 |
| 53 Juan Velázquez TV | 80' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/32 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Santiago Longo TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Franco Vázquez TV | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 45/54 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Francisco González Metilli TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 17/21 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Ramiro Hernandes TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Nicolás Fernández TĐ | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/22 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lucas Passerini TĐ DB | 45' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Lautaro Gutierrez TĐ DB | 24' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Gonzalo Zelarayán TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
Estudiantes de Río Cuarto
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 Agustín Lastra TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/18 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Gonzalo Maffini C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 10/18 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Matias Valenti HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Juan Antonini HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 3 | 0 |
| 28 Facundo Cobos HV DB | 10' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Gabriel Alanís TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 32/38 | 4 | 3 | 0 |
| 5 Alejandro Cabrera TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 57/62 | 1 | 5 | 0 |
| 10 Tomas Gonzalez TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 22/28 | 2 | 4 | 0 |
| 14 Gonzalo Gonzalez TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/20 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Fernando Rodríguez TV | 80' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 27/29 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mauro Valiente TĐ | 74' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Ibrahim Hesar TĐ | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Javier Ferreira TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Martín Garnerone TĐ DB | 16' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 13/03/2026 Estudiantes de Río Cuarto 0-1 Club Atlético Belgrano
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.