Club Atlético Belgrano
Argentina
Thứ hạng VĐQG Argentina Bảng Clausura, Group B
Club Atlético Belgrano đang xếp thứ 6 trên tổng 15 đội tại VĐQG Argentina, với 42 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 9
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Club Atlético Belgrano
Club Atlético Belgrano đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Club Atlético Belgrano xếp hạng ra sao?
Club Atlético Belgrano đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 6. Bảng có 15 đội tranh tài. Cụ thể là 11 thắng, 9 hoà và 6 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Club Atlético Belgrano
Club Atlético Belgrano ghi 28 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 2026. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +8.
Club Atlético Belgrano đang bám đuổi những ai?
Club Atlético Belgrano đang hơn Huracán 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off. Cuộc đua diễn ra giữa 15 đội.
Club Atlético Belgrano chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Club Atlético Belgrano thắng 8 trận, còn trên sân khách là 6 trận. Ở sân nhà, cán cân là 21 bàn ghi và 11 bàn thua. Sân khách đội ghi 14 bàn và nhận 12 bàn.
Chân sút chủ lực của Club Atlético Belgrano
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Club Atlético Belgrano là Nicolás Fernández với 6 pha lập công. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo. Anh ra sân 27 trận mùa 2026.
Hồ sơ đội bóng Club Atlético Belgrano
Club Atlético Belgrano góp mặt tại VĐQG Argentina mùa 2026. Sân chơi của đội nằm ở Argentina. Người hâm mộ quen gọi đội là Belgrano.
Club Atlético Belgrano gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Club Atlético Belgrano tới cuộc chạm trán CA Talleres ngày 5/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 7 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marcos Ortiz | Tiền vệ | Argentina |
| - | Mario Agustín Gribaudo | Hậu vệ | Argentina |
| 2 | Alexis Maldonado | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Adrián Spörle | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Agustin Griguol | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Lucas Zelarayán | Tiền vệ | Armenia |
| 11 | Francisco González Metilli | Tiền vệ | Argentina |
| 13 | Álvaro Ocampo | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Leonardo Morales | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Ramiro Tulián | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Federico Ricca | Hậu vệ | Uruguay |
| 17 | Lisandro López | Hậu vệ | Argentina |
| 20 | Franco Vázquez | Tiền vệ | Argentina |
| 21 | Adrián Sánchez | Tiền vệ | Argentina |
| 22 | Nicolás Fernández | Tiền đạo | Argentina |
| 23 | Manuel Vicentini | Thủ môn | Argentina |
| 24 | Emiliano Rigoni | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Thiago Cardozo | Thủ môn | Uruguay |
| 26 | Alcides Benítez | Hậu vệ | Paraguay |
| 28 | Matias Daniele | Thủ môn | Argentina |
| 29 | Agustin Melano | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | Marcos Ortiz | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Gonzalo Zelarayán | Tiền vệ | Argentina |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Tiền đạo | Argentina |
| 43 | Jeremías Biani | Hậu vệ | Argentina |
| 44 | Thiago Charras | Hậu vệ | Argentina |
| 45 | Agustín Falcón | Hậu vệ | Argentina |
| 51 | Thiago Cortés | Tiền vệ | Argentina |
| 53 | Juan Velázquez | Tiền vệ | Argentina |
| 57 | Santino Gatti | Tiền vệ | Argentina |
| 58 | Agustin Bono | Tiền đạo | Argentina |
| 59 | Joaquín Flandes | Hậu vệ | Argentina |