
Emiliano Rigoni
Tiền đạo cánh phải ·
Club Atlético Belgrano
Emiliano Rigoni: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Club Atlético Belgrano, CLB hiện tại, hồ sơ của Emiliano Rigoni còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Club Atlético Belgrano tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 15/01/2016, anh chuyển từ Club Atlético Belgrano sang CA Independiente với mức phí 1,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn cùng 4 kiến tạo sau 54 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CA Independiente. Anh cập bến São Paulo ngày 26/05/2021 từ Elche, phí 3,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn cùng 7 kiến tạo qua 87 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Argentina ở CA Independiente là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 57 bàn và 25 kiến tạo. Cùng quãng đó là 409 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Club Atlético Belgrano bắt đầu ngày 14/01/2026, khi anh đến từ São Paulo theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh có 27 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn cùng 5 kiến tạo qua 111 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Club Atlético Belgrano. Tại Club Atlético Belgrano, anh khoác áo số 24 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Emiliano Rigoni đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Emiliano Rigoni trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 57 bàn qua 409 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,80 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 5 | 369 | 5 | 1 | 7,72 |
| São Paulo | — | Copa do Brasil | 5 | 56 | 0 | 0 | 7,00 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 19 | 572 | 1 | 1 | 6,70 |
| FC Zenit | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 774 | 6 | 1 | 7,05 |
| FC Zenit | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sampdoria | 19/20 | Serie A | 18 | 430 | 0 | 1 | 6,75 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 16 | 522 | 3 | 0 | 6,76 |
| São Paulo | 2021 | VĐQG Brazil | 30 | 2066 | 4 | 5 | 7,04 |
| São Paulo | 2022 | VĐQG Brazil | 19 | 258 | 0 | 0 | 6,71 |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 15 | 296 | 1 | 0 | 6,36 |
| Club León | 2025 | VĐQG Mexico | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Elche | 20/21 | La Liga | 29 | 1145 | 1 | 1 | 6,57 |
| Club Atlético Belgrano | 12/13 | VĐQG Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Atlético Belgrano | 13/14 | VĐQG Argentina | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| Club Atlético Belgrano | 2014 | VĐQG Argentina | 18 | 0 | 3 | 0 | — |
| Club Atlético Belgrano | 2015 | VĐQG Argentina | 33 | 158 | 4 | 2 | 6,60 |
| CA Independiente | 2016 | VĐQG Argentina | 16 | 0 | 4 | 2 | — |
| CA Independiente | 16/17 | VĐQG Argentina | 30 | 1632 | 11 | 1 | 6,93 |
| Club Atlético Belgrano | 2026 | VĐQG Argentina | 25 | 2034 | 2 | 3 | 6,66 |
| Austin FC | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 447 | 0 | 0 | 6,89 |
| Austin FC | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 33 | 2198 | 5 | 4 | 6,84 |
| Austin FC | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 14 | 700 | 1 | 0 | 6,88 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Argentina | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Atlético Belgrano | — | Copa Sudamericana | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 4 | 265 | 1 | 1 | 6,97 |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 8 | 417 | 0 | 1 | 6,71 |
| Sampdoria | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 135 | 1 | 1 | 8,15 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,43 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Emiliano Rigoni
Emiliano Rigoni là tiền đạo 33 tuổi đang chơi cho Club Atlético Belgrano. Ngày sinh trong hồ sơ là 04/02/1993 — năm nay 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 4/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Club Atlético Belgrano
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Emiliano Rigoni đang khoác áo đội nào?
Emiliano Rigoni thuộc biên chế Club Atlético Belgrano, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,0 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2027. Số áo hiện tại là 24.
- Câu lạc bộ
- Club Atlético Belgrano
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 14/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Emiliano Rigoni mùa 2026
Mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Emiliano Rigoni góp mặt 27 trận trong màu áo Club Atlético Belgrano. Mùa này anh tích luỹ 2,48 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
- 27 Trận
- 2214 Phút
- 2 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 2,48 xG
- 1,37 xA
- 34 Sút
- 35 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,64 Điểm trung bình
Phong độ Emiliano Rigoni các trận vừa qua
Emiliano Rigoni chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 89 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Estudiantes de Río Cuarto | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Sarmiento | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 04-09 | Huracán | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Atlético Tucumán | 0–0 | 77 | 0/0 | 6,6 |
| 23-08 | Defensa y Justicia | 1–2 | 97 | 0/0 | 6,5 |
Chuyển nhượng và giá trị của Emiliano Rigoni
Dữ liệu chuyển nhượng của Emiliano Rigoni gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,0 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Belgrano U20 | Club Atlético Belgrano | Không công bố |
| 15/1/2016 | Club Atlético Belgrano | CA Independiente | 1,6 triệu EUR |
| 23/8/2017 | CA Independiente | Zenit St. Petersburg | 9,0 triệu EUR |
| 17/8/2018 | Zenit St. Petersburg | Atalanta | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Atalanta | Zenit St. Petersburg | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Zenit St. Petersburg | Sampdoria | Cho mượn |
| 1/2/2020 | Sampdoria | Zenit St. Petersburg | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Zenit St. Petersburg | Elche | 100 nghìn EUR |
| 26/5/2021 | Elche | São Paulo | 3,8 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Elche | São Paulo | 3,0 triệu EUR |
| 29/7/2022 | São Paulo | Austin FC | 3,6 triệu EUR |
| 21/5/2024 | Austin FC | — | Tự do |
| 3/1/2025 | — | Club León | Tự do |
| 2/9/2025 | Club León | São Paulo | Tự do |
| 14/1/2026 | São Paulo | Club Atlético Belgrano | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Emiliano Rigoni
- Emiliano Rigoni bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emiliano Rigoni 33 tuổi (sinh ngày 04/02/1993), cao 180 cm.
- Emiliano Rigoni ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Emiliano Rigoni ra sân 27 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 2 bàn và có 3 kiến tạo.
- Emiliano Rigoni hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Rigoni đang thuộc biên chế Club Atlético Belgrano, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Club Atlético Belgrano
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.