Club Atlético Belgrano vs Huracán
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,9 Lucas Zelarayán Club Atlético Belgrano
- 8,6 Hernán Galíndez Huracán
- 7,9 Nicolás Fernández Club Atlético Belgrano
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Club Atlético Belgrano và Huracán
Bàn gỡ hoà ở phút 84 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 0-0.
Mạch bàn thắng của Club Atlético Belgrano và Huracán
Bàn cuối cùng của trận thuộc về J. Caicedo ở phút 84. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina sau trận
Club Atlético Belgrano đã đá 26 trận tại VĐQG Argentina và đang thứ 6. Club Atlético Belgrano có 42 điểm sau 26 trận. Quỹ điểm của Huracán là 38 sau 26 vòng.
Ai chơi hay nhất trận Club Atlético Belgrano vs Huracán?
Lucas Zelarayán nhận điểm số cao nhất trận 8,9 với 4 đường chuyền tạo cơ hội. Khung thành Huracán bị thử thách liên tục suốt trận. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Club Atlético Belgrano vs Huracán: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, Club Atlético Belgrano có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Huracán hoà Estudiantes de Río Cuarto 1-1. Club Atlético Belgrano hoà Atlético Tucumán 0-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Lịch sử đối đầu Club Atlético Belgrano và Huracán
Lần gặp trước đó giữa hai đội kết thúc hoà 1-1. Club Atlético Belgrano ghi 10 bàn qua các lần gặp, Huracán ghi 8.
Số liệu nổi bật trận Club Atlético Belgrano vs Huracán
Club Atlético Belgrano hưởng 6 quả phạt góc, Huracán có 3. Số thẻ vàng của trận là 4. Club Atlético Belgrano kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Bước ngoặt của trận Club Atlético Belgrano vs Huracán
Bàn gỡ hoà ở phút 84 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.10 | 2.85 | 4.10 |
| Đồng thuận | 2.10 | 2.85 | 4.10 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.14 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.10 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.10 | 1.36 |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.36 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.50 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.50 | 1.11 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.38 | 1.53 |
| Nhà cái 3 | 2.38 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.27 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.39 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.45 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.40 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.38 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.30 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.45 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.35 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.38 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.52 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 9.10 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.05 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.30 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 8.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 9.50 | 1.04 |
| Đồng thuận | 8.40 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.35 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 5.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.60 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.10 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 4.50 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 4.40 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 4.50 (kèo tăng) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.74 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 4.10 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.74 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.80 (kèo giảm) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.77 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.22 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.35 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.40 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.40 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.22 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.40 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.40 | 1.27 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.36 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.62 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.42 (kèo tăng) | 1.46 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.40 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.48 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.05 | 1.73 |
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.00 (kèo giảm) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.10 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.09 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.00 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.05 | 1.73 |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.71 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.81 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.73 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.77 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 2.00 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.43 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.43 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.44 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.70 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.27 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.32 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.28 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.29 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.22 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.80 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo tăng) | 5.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.16 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.11 (kèo tăng) | 5.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.13 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.15 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo tăng) | 8.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.02 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.04 | 9.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.40 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo tăng) | 9.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.00 (kèo tăng) | 9.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.03 | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.95 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 | 10.00 |
| Nhà cái 10 | 1.00 | 9.20 |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.60 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.22 | 1.40 | 1.67 |
| Đồng thuận | 1.22 | 1.40 | 1.67 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.36 | 2.80 |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.42 (kèo tăng) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.48 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.38 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.41 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.43 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.39 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.71 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 R. Hernandes -
11 F. G. Metilli -
9 L. Passerini -
5 S. Longo -
23 M. Vicentini -
2 A. Maldonado -
16 F. Ricca -
15 R. Tulián -
19 S. Gatti -
30 G. Zelarayán -
58 A. Bono -
37 L. Gutierrez
-
17 J. Bisanz -
20 E. Ojeda -
33 B. Barticciotto -
19 L. Lescano -
11 T. Peralta -
32 S. Meza -
34 I. Campo -
4 F. Vera -
6 F. Pereyra -
41 L. Mora -
10 Ó. Romero -
49 T. Uribe
Chơi hay nhất
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7 lần cứu thua
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
Club Atlético Belgrano
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Thiago Cardozo TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 0 | 0 | 2 |
| 17 Lisandro López HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 45/50 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Leonardo Morales HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Alcides Benítez HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 1 | 4 | 0 |
| 3 Adrián Spörle HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Lucas Zelarayán C TV | 90' | 8,9 | 0 | 0 | 2/4 | 44/52 | 4 | 3 | 0 |
| 24 Emiliano Rigoni TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 29/33 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Adrián Sánchez TV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Franco Vázquez TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 34/35 | 1 | 2 | 0 |
| 53 Juan Velázquez TV | 58' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Ramiro Hernandes TV DB | 32' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 23/26 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Francisco González Metilli TV DB | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 22/24 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Santiago Longo TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Nicolás Fernández TĐ | 74' | 7,9 | 1 | 0 | 5/7 | 16/20 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Lucas Passerini TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
Huracán
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hernán Galíndez C TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 0 | 7 |
| 35 Máximo Palazzo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Hugo Nervo HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 38/47 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Lucas Blondel HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/42 | 1 | 1 | 0 |
| 25 César Ibáñez HV | 86' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 23/30 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Leandro Lescano HV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Rodrigo Fernández TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 45/56 | 1 | 9 | 0 |
| 7 Oscar Cortés TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 2 | 2 | 0 |
| 24 Facundo Kalinger TV | 68' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Leonardo Gil TV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Facundo Waller TV | 57' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Emmanuel Ojeda TV DB | 22' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Thaiel Peralta TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jordy Caicedo TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/3 | 9/15 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Juan Bisanz TĐ DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Bruno Barticciotto TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (10 trận)
- 05/09/2026 Club Atlético Belgrano 1-1 Huracán
- 04/03/2026 Huracán 3-1 Club Atlético Belgrano
- 13/07/2025 Huracán 0-3 Club Atlético Belgrano
- 25/01/2025 Club Atlético Belgrano 1-1 Huracán
- 19/08/2024 Huracán 1-0 Club Atlético Belgrano
- 13/04/2023 Club Atlético Belgrano 2-0 Huracán
- 01/10/2018 Club Atlético Belgrano 0-1 Huracán
- 09/12/2017 Club Atlético Belgrano 1-0 Huracán
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.