
Óscar Romero
Tiền vệ tấn công ·
Huracán
Óscar Romero từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Óscar Romero rời Cerro Porteño U20 để tới Cerro Porteño (01/01/2012). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Shanghai Shenhua, 8,4 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Cerro Porteño U20 | Cerro Porteño | Không công bố |
| 28/1/2015 | Cerro Porteño | Racing Club | 2,4 triệu EUR |
| 17/1/2017 | Racing Club | Shanghai Shenhua | 8,4 triệu EUR |
| 18/1/2017 | Shanghai Shenhua | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Deportivo Alavés | Shanghai Shenhua | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | Shanghai Shenhua | San Lorenzo | Tự do |
| 28/8/2021 | San Lorenzo | No team | Không công bố |
| 18/2/2022 | No team | Boca Juniors | Không công bố |
| 8/8/2023 | Boca Juniors | Pendikspor | Tự do |
| 30/1/2024 | Pendikspor | No team | Không công bố |
| 18/3/2024 | No team | Botafogo | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Botafogo | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2025 | No team | Internacional | Cho mượn |
| 6/1/2026 | Internacional | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2026 | No team | Huracán | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Óscar Romero, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Óscar Romero bắt đầu từ mùa 2015 cùng Racing Club, năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Huracán, nơi anh đến ngày 18/02/2026 từ No team dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh ghi 2 bàn sau 17 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn qua 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Huracán. Hồ sơ hiện tại ở Huracán ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh từ Cerro Porteño U20 chuyển tới Cerro Porteño, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 4 bàn sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cerro Porteño. Ngày 28/01/2015, anh chuyển từ Cerro Porteño sang Racing Club, phí 2,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 69 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Racing Club. Mùa 2015 tại VĐQG Argentina ghi nhận anh có 4 bàn và 3 kiến tạo. Anh cập bến Shanghai Shenhua ngày 17/01/2017 từ Racing Club theo mức phí 8,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 27 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 10 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 32 bàn cùng 37 kiến tạo. Tổng cộng anh có 370 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 69 trận trong màu áo Paraguay, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại VĐQG Trung Quốc ở Shanghai Shenhua là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Óscar Romero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Óscar Romero thuộc biên chế Huracán, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 740 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Huracán
- Giải đấu
- VĐQG Argentina
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 18/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Óscar Romero
Óscar Romero là tiền vệ người Paraguay 34 tuổi, hiện khoác áo Huracán. Hợp đồng với Huracán được ghi nhận đến 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 4/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Huracán
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Óscar Romero
17 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina mang về cho Óscar Romero 2 bàn sau 759 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 17 Trận
- 759 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,67 xG
- 0,12 xA
- 18 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Óscar Romero đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Óscar Romero ghi 32 bàn qua 370 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 6 | 158 | 0 | 1 | 6,73 |
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 12 | 180 | 0 | 1 | 6,97 |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 7 | 30 | 0 | 1 | 8,20 |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 3 | 42 | 0 | 0 | 7,10 |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 2 | 78 | 1 | 0 | 7,60 |
| Pendikspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 685 | 3 | 0 | 6,93 |
| Botafogo | 2024 | VĐQG Brazil | 34 | 686 | 1 | 4 | 7,01 |
| Internacional | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 514 | 0 | 1 | 6,72 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | La Liga | 7 | 248 | 0 | 0 | 6,60 |
| Deportivo Alavés | 16/17 | La Liga | 18 | 528 | 0 | 1 | 6,91 |
| Racing Club | 2015 | VĐQG Argentina | 27 | 69 | 4 | 3 | — |
| Racing Club | 2016 | VĐQG Argentina | 12 | 0 | 4 | 2 | — |
| Racing Club | 16/17 | VĐQG Argentina | 13 | 554 | 1 | 2 | 6,79 |
| San Lorenzo | 19/20 | VĐQG Argentina | 21 | 1254 | 2 | 3 | 7,03 |
| San Lorenzo | 2021 | VĐQG Argentina | 5 | 345 | 0 | 0 | 7,08 |
| Boca Juniors | 2022 | VĐQG Argentina | 25 | 1474 | 2 | 3 | 7,19 |
| Boca Juniors | 2023 | VĐQG Argentina | 23 | 1075 | 2 | 3 | 7,34 |
| Huracán | 2026 | VĐQG Argentina | 21 | 759 | 2 | 0 | 6,86 |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 864 | 1 | 1 | 7,56 |
| Paraguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 15 | 397 | 0 | 0 | 6,95 |
| Paraguay | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 8 | 0 | 4 | 0 | — |
| San Lorenzo | — | Copa Sudamericana | 5 | 450 | 1 | 2 | 7,86 |
| Deportivo Alavés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Deportivo Alavés | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,15 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,90 |
| Paraguay | — | Copa America 2024 | 5 | 94 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 9 | 111 | 0 | 0 | 6,70 |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 1 | 3 | — |
| Shanghai Shenhua | 2018 | VĐQG Trung Quốc | 18 | 1480 | 4 | 4 | 7,45 |
| Shanghai Shenhua | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 9 | 711 | 0 | 1 | 7,53 |
| San Lorenzo | — | Copa Libertadores | 4 | 149 | 0 | 1 | 7,95 |
| Boca Juniors | — | Copa Libertadores | 8 | 703 | 0 | 1 | 7,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Óscar Romero ở đội tuyển quốc gia
Óscar Romero ghi 1 bàn sau 69 trận cho Paraguay, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Paraguay 69 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Óscar Romero
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | River Plate | 1–2 | Không vào sân | — |
| 14-09 | Racing Club | 2–1 | Không vào sân | — |
| 04-09 | Club Atlético Belgrano | 1–1 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Estudiantes de Río Cuarto | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Deportivo Riestra | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Óscar Romero
- Óscar Romero đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Óscar Romero đang thuộc biên chế Huracán, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Óscar Romero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Óscar Romero 34 tuổi (sinh ngày 04/07/1992), cao 176 cm.
- Óscar Romero có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Óscar Romero ra sân 17 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 2 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Lịch thi đấu Huracán
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.