Cúcuta Deportivo vs Llaneros FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,0 Federico Abadía Cúcuta Deportivo
- 7,5 Howell Mena Llaneros FC
- 7,4 Francisco Meza Llaneros FC
Cúcuta Deportivo vs Llaneros FC: kết quả chung cuộc
Llaneros FC mất người từ phút 80 và trận đấu khép lại 2-1. Đây là trận thuộc vòng 12. Tỷ số hiệp một là 2-0.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Cúcuta Deportivo và Llaneros FC
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 2-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu. Trận đấu có tới 2 thẻ đỏ.
Mạch bàn thắng của Cúcuta Deportivo và Llaneros FC
Bàn cuối cùng của trận thuộc về Y. Mena ở phút 57. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 45.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Llaneros FC tới sân với 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Llaneros FC thắng Atlético Nacional 2-0 ở lần ra sân liền trước. Cúcuta Deportivo thua Deportivo Cali 0-3 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Người hay nhất trận là một thủ môn: Federico Abadía với 10 pha cứu thua. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Cúcuta Deportivo đã khác.
Cúcuta Deportivo vs Llaneros FC: những chỉ số đáng đọc
Cơ hội rõ rệt chia 2 cho Cúcuta Deportivo và 0 cho Llaneros FC. Llaneros FC kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Số thẻ vàng của trận là 7.
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 8 điểm, nghiêng về Llaneros FC. Giải xếp 20 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Cúcuta Deportivo là 28 sau 30 vòng.
Lịch sử đối đầu Cúcuta Deportivo và Llaneros FC
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 1 lần mà chưa bên nào thắng. Cúcuta Deportivo ghi 2 bàn qua các lần gặp, Llaneros FC ghi 2.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.55 | 2.90 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.55 | 2.90 | 2.90 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 6 | 1.82 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.82 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.78 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.82 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.82 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.82 | 1.87 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.50 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.50 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.20 (kèo tăng) | 1.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 9.20 | 1.00 |
| Đồng thuận | 9.20 | 1.00 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.95 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.25 (kèo giảm) | 1.12 |
| Nhà cái 11 | 5.95 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.95 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.55 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.65 | 1.18 |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo tăng) | 1.14 |
| Nhà cái 11 | 4.55 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.60 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.25 | 1.21 |
| Nhà cái 11 | 4.10 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.35 | 1.20 |
| Đồng thuận | 4.17 | 1.18 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.75 (kèo giảm) | 1.20 |
| Nhà cái 11 | 3.58 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.90 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.70 | 1.21 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.66 | 1.37 |
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.43 |
| Nhà cái 6 | 2.75 (kèo giảm) | 1.42 |
| Nhà cái 11 | 2.66 | 1.37 |
| Nhà cái 12 | 2.80 | 1.42 |
| Nhà cái 14 | 2.80 | 1.42 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.42 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.45 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.45 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.45 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.45 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.47 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.96 | 1.76 |
| Nhà cái 4 | 2.00 | 1.80 |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.92 | 1.73 |
| Nhà cái 12 | 1.98 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.98 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.79 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.64 | 2.14 |
| Nhà cái 4 | 1.63 | 2.25 |
| Nhà cái 9 | 1.63 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.64 | 2.14 |
| Nhà cái 12 | 1.66 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.65 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.15 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.48 | 2.55 |
| Nhà cái 2 | 1.43 | 2.49 |
| Nhà cái 4 | 1.45 | 2.67 |
| Nhà cái 11 | 1.43 | 2.49 |
| Nhà cái 12 | 1.47 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nhà cái 14 | 1.48 | 2.60 |
| Đồng thuận | 1.46 | 2.58 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.35 | 3.10 |
| Nhà cái 12 | 1.37 | 3.00 |
| Nhà cái 14 | 1.37 | 3.00 |
| Đồng thuận | 1.37 | 3.00 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 | 3.90 |
| Nhà cái 11 | 1.21 (kèo tăng) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.25 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.74 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.08 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 | 5.90 |
| Nhà cái 9 | 1.10 | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.08 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.45 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.40 |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.95 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo tăng) | 6.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.07 | 6.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.45 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | - |
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo tăng) | - |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.67 (kèo tăng) | - |
| Nhà cái 6 | 1.68 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo tăng) | - |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.64 (kèo giảm) | 2.15 |
| Nhà cái 13 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.65 | - |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo tăng) | - |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
8 J. Ceballos -
17 l. ochoa -
3 D. Calcaterra -
27 M. Duarte -
16 K. Londoño -
1 J. D. Ramírez -
7 J. Manyoma -
32 J. Agudelo -
13 B. Rodríguez
-
19 D. Mantilla -
8 J. Ramirez -
33 K. Osorio -
70 J. Contreras -
9 C. Cortés -
12 J. Loaiza -
23 A. Moralez
Chơi hay nhất
10 lần cứu thua
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Cúcuta Deportivo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Federico Abadía C TM | 90' | 9,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 0 | 0 | 10 |
| 2 Hernán Lópes HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Jhon Quiñónes HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Brayan Montaño HV | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Yair Joao Abonia Vasquez HV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Leison Ochoa HV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Diego Calcaterra HV DB | 15' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Mauricio Duarte HV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Victor Mejia TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/41 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Carlos Rentería TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Leider Berdugo TV | 83' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 26/32 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Juan Ceballos TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Kevin Londoño TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jaime Peralta TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/5 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Dayan Pérez TĐ | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 11/12 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Gustavo Torres TĐ | 64' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 11/16 | 4 | 1 | 0 |
Llaneros FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Roameth Romaña TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 0 | 1 |
| 2 Howell Mena HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 45/48 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Francisco Meza C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 81/85 | 1 | 3 | 0 |
| 26 Dennys Quintero HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 47/55 | 0 | 4 | 0 |
| 94 Jimmy Medranda HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 53/61 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Neider Ospina TV | 82' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 19/30 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Marlon Sierra TV | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Frank Castañeda TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 27/29 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Luis Miranda TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 23/26 | 2 | 0 | 0 |
| 95 Jhon Vásquez TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 10/15 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Mantilla TV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Juan Ramirez TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Kelvin Osorio TV DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Yorleys Mena TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 3/5 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 70 Joel Contreras TĐ DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Carlos Cortés TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 0/0 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 18/03/2026 Llaneros FC 2-2 Cúcuta Deportivo
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.