FCV Dender vs RFC Seraing
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,7 Kobe Cools FCV Dender
- 8,4 Krzysztof Koton FCV Dender
- 8,1 Emmanuel Mballa FCV Dender
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu FCV Dender và RFC Seraing
Bàn cuối cùng của trận đến ở phút 48 và FCV Dender là đội giữ được lợi thế. Tỷ số chung cuộc là 2-0. Trận đấu diễn ra trên sân Dender Football Complex ở Denderleeuw.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
FCV Dender và RFC Seraing chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 2,11 cho FCV Dender và 0,42 cho RFC Seraing. Trọng tài rút 5 thẻ vàng. Trận đấu ghi nhận 6 cơ hội rõ rệt.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, FCV Dender có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Lần ra sân liền trước, FCV Dender thắng RFC Liège 2-1. RFC Seraing hoà Koninklijke Lierse Sportkring 1-1 ở lần ra sân liền trước.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về A. Daali ở phút 48.
Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ sau trận
Ba điểm này giữ FCV Dender ở vị trí thứ 2 với 15 điểm. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của RFC Seraing là 2 sau 6 vòng.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 P. Gomes -
53 A. Nhaili -
8 O. Szulc -
14 G. Vandeplas -
1 L. Fortin -
13 M. Nkurunziza -
2 C. Jullien -
60 O. Balde -
17 P. Kestens
-
21 V. D. Crescenzo -
10 S. Faye -
20 A. Tunkadi -
17 M. Bisarre -
24 T. Lockman -
30 B. Ngoua -
18 A. Lommel -
36 A. Bisevac -
4 R. Biševac
Chơi hay nhất
3 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
FCV Dender
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Julien Devriendt TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 0 | 1 |
| 21 Kobe Cools HV | 90' | 8,7 | 0 | 0 | 0/0 | 39/43 | 0 | 3 | 0 |
| 70 Junior Marsoni Sambu Mansoni HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 1 | 5 | 0 |
| 22 Ilias Breugelmans HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Martin Expérience HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 25/31 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Pedro Gomes HV DB | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 43/57 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Bo De Kerf HV | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Krzysztof Koton TV | 90' | 8,4 | 0 | 1 | 0/0 | 28/35 | 4 | 3 | 0 |
| 18 Nathan Rodes TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/68 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Malcolm Viltard C TV | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Oskar Szulc TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Emmanuel Mballa TĐ | 74' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Amine Daali TĐ | 74' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 53 Adam Nhaili TĐ DB | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 20/23 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Gerard Vandeplas TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
RFC Seraing
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nick Gillekens C TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Moustapha Diop HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 62/66 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Emmanuel Tshimbalanga HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 32/49 | 1 | 4 | 0 |
| 5 Victor Corneillie HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 67/75 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oussmane Kebe HV | 77' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Anas Namri TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 48/58 | 4 | 3 | 0 |
| 25 Reda Aamer TV | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Wassim Bahri TV | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 37/42 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Valerio Di Crescenzo TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Saliou Faye TV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Alexandre Tunkadi TV DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Matthieu Muland TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/3 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mahi Gnemagnon TĐ | 67' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Nabil Bouchentouf TĐ | 66' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Matteo Bisarre TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Tom Lockman TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.