Jong AZ vs Jong Utrecht
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
Jong AZ vs Jong Utrecht: kết quả
Màn ngược dòng của Jong AZ khép lại với tỷ số 2-1 trước Jong Utrecht. Đây là trận thuộc vòng 8. Tỷ số hiệp một là 1-1.
Jong AZ vs Jong Utrecht qua từng pha lập công
Bàn thắng của Jong AZ do A. Oufkir và T. de Wit ghi.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Jong AZ và Jong Utrecht
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Jong Utrecht bước vào trận trong mạch 5 trận thua. Jong Utrecht thua FC OSS 1-2 ở lần ra sân liền trước. Jong AZ thua MVV 1-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cá nhân nổi bật của Jong AZ và Jong Utrecht
Thủ môn K. Gadellaa của Jong Utrecht cứu thua 4 lần.
Số liệu nổi bật trận Jong AZ vs Jong Utrecht
Jong AZ cầm bóng 59% còn Jong Utrecht giữ 41%. Trọng tài rút 4 thẻ vàng.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Cả hai đã đi qua 9 vòng đấu mùa này. Bảng đấu gồm 20 đội. Jong AZ có 13 điểm sau 9 trận.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 I. Ka -
16 K. Schilder -
15 S. Simons -
12 K. Inge -
14 M. Menu -
20 B. Budko -
21 J. Sijbrands -
18 M. Roede -
17 K. Toppenberg -
19 J. Bergraaf
-
32 M. Tsankov -
31 J. Eversen -
18 J. Sneijder -
13 A. Aslani -
12 M. Havelka -
16 K. Goes -
21 L. Rietveld -
20 J. Hunte -
22 T. den Boggende -
19 R. Omorowa -
17 N. Gyamfi-Amoah
Chơi hay nhất
Jong AZ
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 K. Zeggen TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 32/49 | – | – | 4 |
| 3 R. Ichihara HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 74/81 | – | 1 | – |
| 2 J. Zwart HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 43/51 | 1 | 6 | – |
| 4 F. Andersen HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 52/65 | 1 | 2 | – |
| 14 Mathijs Menu HV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 24/25 | – | – | – |
| 5 J. Esajas HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 20/20 | – | 1 | – |
| 8 J. Oerip TV | 90' | 7,9 | – | 1 | 0/3 | 56/61 | 9 | – | – |
| 10 H. de Wit TV | 79' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 23/30 | 2 | 1 | – |
| 6 R. Robbemond TV | 73' | 7,0 | – | 0 | – | 37/39 | 1 | 1 | – |
| 21 J. Sijbrands TV DB | 17' | 6,9 | – | 0 | – | 9/9 | – | 1 | – |
| 20 Bohdan Budko TV DB | 11' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 5/6 | 1 | 1 | – |
| 11 T. de Wit TĐ | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 23/27 | 1 | 1 | – |
| 7 A. Oufkir TĐ | 86' | 8,3 | 1 | 0 | 2/6 | 27/31 | 3 | – | – |
| 9 Y. van den Ban TĐ | 73' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 13/19 | 2 | – | – |
| 19 Jerolldino Armantrading TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | – | – |
| 17 K. Toppenberg TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Jong Utrecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 K. Gadellaa TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/42 | – | – | 4 |
| 14 W. Kooy HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 40/45 | 1 | 3 | – |
| 2 Yousri Sbai HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 28/33 | – | 3 | – |
| 11 Viggo Plantinga HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 25/34 | 1 | 3 | – |
| 3 J. Schuldes HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 38/52 | 1 | – | – |
| 5 P. Kloosterboer HV | 56' | 6,6 | – | 0 | – | 28/30 | 1 | – | – |
| 6 F. Pohl TV | 87' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 20/27 | – | 3 | – |
| 10 Massien Ghaddari TV | 87' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 5/10 | 1 | 2 | – |
| 8 D. Laaouina TV | 56' | 6,6 | – | 0 | – | 11/16 | – | 1 | – |
| 18 J. Sneijder TV DB | 34' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 10/13 | – | – | – |
| 20 J. Hunte TV DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 16 Kenji Goes TV DB | 3' | – | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 7 Bjorn Menzo TĐ | 90' | 7,3 | – | 1 | 1/2 | 15/21 | 3 | 2 | – |
| 9 E. C. Owen TĐ | 75' | 7,6 | 1 | 0 | 2/3 | 9/10 | 1 | 2 | – |
| 19 R. Omorowa TĐ DB | 34' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 17 Nana Gyamfi-Amoah TĐ DB | 3' | – | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.