RCD Espanyol de Barcelona vs Madrid CFF
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,5 Paula Gutiérrez RCD Espanyol de Barcelona
- 8,6 Natalia Escot RCD Espanyol de Barcelona
- 8,2 Lucía Vallejo RCD Espanyol de Barcelona
Thông tin trận
RCD Espanyol de Barcelona vs Madrid CFF: kết quả chung cuộc
RCD Espanyol de Barcelona thắng Madrid CFF 5-1 trong một thế trận gần như một chiều. Đây là trận thuộc vòng 4. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 3-1.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về RCD Espanyol de Barcelona với 2,11 so với 0,28. Trọng tài rút 2 thẻ vàng. Madrid CFF kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Mạch bàn thắng của RCD Espanyol de Barcelona và Madrid CFF
Bàn cuối cùng của trận thuộc về N. Escot ở phút 77. Hiệp một có 4 trong tổng số 6 bàn. Cú đúp của P. Gutiérrez là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía RCD Espanyol de Barcelona.
RCD Espanyol de Barcelona vs Madrid CFF: cầu thủ đáng chú ý
Paula Gutiérrez chỉ đá 83 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận.
Trước trận, RCD Espanyol de Barcelona và Madrid CFF đang chơi ra sao?
Madrid CFF bước vào trận trong mạch 3 trận thắng. Madrid CFF thắng Sevilla FC 1-0 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, RCD Espanyol de Barcelona hoà Athletic Club 2-2.
Cặp đấu này đã có những gì?
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 15 bàn. RCD Espanyol de Barcelona ghi 17 bàn qua các lần gặp, Madrid CFF ghi 23.
Bảng xếp hạng Liga F sau trận
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 8 điểm, nghiêng về Madrid CFF. RCD Espanyol de Barcelona có 4 điểm sau 4 trận. Quỹ điểm của Madrid CFF là 12 sau 5 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 3-1, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.70 | 3.10 | 2.38 |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.10 | 2.38 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.82 |
| Nhà cái 5 | 1.85 | 1.88 |
| Nhà cái 6 | 1.83 | 1.85 |
| Nhà cái 7 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 8 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 9 | 1.84 | 1.80 |
| Nhà cái 11 | 1.83 | 1.85 |
| Nhà cái 12 | 1.84 | 1.88 |
| Đồng thuận | 1.84 | 1.85 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.30 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 7.40 | 1.05 |
| Nhà cái 9 | 7.30 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.30 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 6.40 | 1.07 |
| Nhà cái 9 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.05 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.15 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.79 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.79 | 1.34 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.41 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 9 | 2.41 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.41 | 1.47 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo tăng) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.91 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.73 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 12 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.49 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.30 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.28 | 3.20 |
| Nhà cái 9 | 1.30 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.30 | 2.97 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.23 | 3.42 |
| Nhà cái 9 | 1.23 | 3.42 |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.42 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.19 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.18 | 4.10 |
| Nhà cái 9 | 1.19 (kèo tăng) | 3.82 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 3.82 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 | 4.90 |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.90 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.06 | 6.90 |
| Nhà cái 9 | 1.03 (kèo tăng) | 7.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 |
| Nhà cái 7 | 1.04 | 8.00 |
| Nhà cái 9 | 1.02 (kèo tăng) | 8.10 |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.30 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nhà cái 4 | 2.44 | 1.49 |
| Nhà cái 5 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 10 | 2.45 | 1.44 |
| Nhà cái 12 | 2.40 | 1.48 |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.49 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 N. Escot -
22 P. Browne -
31 A. Doménech -
10 C. Baudet -
19 P. Arana -
13 M. Muñoz -
23 C. Morera -
3 C. R. García -
14 A. V. Jurico
-
29 M. Aymerich -
23 E. Nautnes -
17 A. Herrera -
9 P. León -
13 B. d. Gracia -
14 R. Carrasco
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
RCD Espanyol de Barcelona
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Romane Salvador TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 1 | 2 |
| 5 Lucía Vallejo C HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 24/29 | 0 | 5 | 0 |
| 35 Ariadna Domenech HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 10/19 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Raquel García Yagüe HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Patricia Ojeda Ramírez HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/33 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mar Torrás TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Paula Gutiérrez TV | 83' | 9,5 | 2 | 1 | 2/3 | 10/15 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Claudia Iglesias Bicho TV | 83' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/28 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Cristina Baudet TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Ana Marcos TĐ | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ona Baradad TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Iara Lacosta TĐ | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 14/24 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Natalia Escot TĐ DB | 24' | 8,6 | 1 | 1 | 2/3 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Phoenetia Browne TĐ DB | 18' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Ainhoa Domenech TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Paula Arana TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
Madrid CFF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Paola Ulloa TM | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/34 | 0 | 0 | 3 |
| 28 Sofía Hernandéz HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 24/30 | 0 | 2 | 0 |
| 12 Romane Lejeune HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/45 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Sandra Villafañe HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/58 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Mónica Hickmann C HV | 53' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ana Gonzalez TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 2 | 2 | 0 |
| 24 Hasnath Ubamba TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 3/9 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Maria Aymerich TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Emilie Holt TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Debora Leticia Da Silva Paz TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Sakina Ouzraoui TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/4 | 10/16 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Marina Rivas TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 15/27 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Emilie Nautnes TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Ailing Herrera TĐ DB | 37' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Paula León TĐ DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (12 trận)
- 21/03/2026 Madrid CFF 1-1 RCD Espanyol de Barcelona
- 06/12/2025 RCD Espanyol de Barcelona 2-5 Madrid CFF
- 09/03/2025 RCD Espanyol de Barcelona 3-3 Madrid CFF
- 15/09/2024 Madrid CFF 2-1 RCD Espanyol de Barcelona
- 19/06/2021 RCD Espanyol de Barcelona 3-3 Madrid CFF
- 11/10/2020 Madrid CFF 0-1 RCD Espanyol de Barcelona
- 26/01/2020 RCD Espanyol de Barcelona 1-3 Madrid CFF
- 21/09/2019 Madrid CFF 2-1 RCD Espanyol de Barcelona
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.