Real Club Deportivo de A Coruña vs Real Madrid
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Bella Andersson Real Madrid
- 7,9 Merle Frohms Real Madrid
- 7,8 Adriana Ranera Real Club Deportivo de A Coruña
Thông tin trận
Nhìn lại trận Real Club Deportivo de A Coruña vs Real Madrid
Real Madrid thắng Real Club Deportivo de A Coruña 2-0 trong một thế trận gần như một chiều. Sân đấu là Cidade Deportiva de Abegondo. Cặp đấu nằm ở vòng 3.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội cộng lại tung ra 36 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 2. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Real Madrid.
Ai ghi bàn trong trận Real Club Deportivo de A Coruña gặp Real Madrid?
Toàn bộ bàn thắng của trận đến trong hiệp một.
Real Club Deportivo de A Coruña vs Real Madrid qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 12 bàn. Chuỗi đối đầu nghiêng hẳn về một phía. Tổng bàn thắng đối đầu là 12 cho Real Club Deportivo de A Coruña và 25 cho Real Madrid.
Thứ hạng và điểm số của Real Club Deportivo de A Coruña, Real Madrid
Ba điểm này giữ Real Madrid ở vị trí thứ 2 với 10 điểm. Hiệu số hiện tại nghiêng về Real Madrid. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Real Club Deportivo de A Coruña bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà Costa Adeje Tenerife 0-0 và thua Sevilla FC 0-1. Real Club Deportivo de A Coruña hoà Costa Adeje Tenerife 0-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Real Madrid hoà SD Eibar 0-0.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bàn thứ hai của trận thuộc về Real Madrid ở phút 39.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 69%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 7.00 | 4.75 | 1.30 |
| Đồng thuận | 7.00 | 4.75 | 1.30 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.85 | 1.80 |
| Nhà cái 5 | 1.88 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.95 | 1.77 |
| Nhà cái 7 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.90 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.85 | 1.80 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
Kèo châu Á
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 6.60 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 7.10 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.55 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.57 | 1.13 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.09 (kèo tăng) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.12 | 1.28 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.74 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.70 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.78 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.74 | 1.35 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.21 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.21 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.54 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.80 | 1.85 |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.91 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.80 | 1.85 |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.77 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.73 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.74 | 1.92 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.53 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.21 |
Khách chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.42 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.43 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.48 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.35 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 2.74 |
Khách chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.24 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.60 |
Khách chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.17 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.30 |
Khách chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.13 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 4.90 |
Khách chấp 4 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 7.20 |
| Nhà cái 8 | 1.05 | 7.20 |
| Đồng thuận | 1.05 | 7.20 |
Khách chấp 4 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 8.50 |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.00 (kèo giảm) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.80 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 6.20 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 7.00 (kèo giảm) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 5.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.00 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 7.00 (kèo giảm) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.20 | 1.08 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
13 I. Pereira -
15 S. Domínguez -
14 L. Rivas -
18 F. Apóstol -
7 E. Dios -
3 E. Vázquez -
27 C. Carballada -
11 P. Monteagudo - 29 Laurita
-
32 K. Bermejo
-
16 F. Angeldahl -
6 S. Toletti -
27 Y. Zouhir -
30 C. Águeda -
26 C. D. L. Cuerda -
29 Noe Llamas -
31 O. S. Martín -
35 P. Rubio -
37 Bibiana -
47 C. Rodríguez -
9 S. Bruun
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
6 lần cứu thua
4 lần tắc bóng
Real Club Deportivo de A Coruña
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Inês Pereira TM DB | 46' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 0 | 3 |
| 1 Andrea Tarazona TM | 44' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Adriana Ranera HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Paula Novo HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 31/41 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Vega Montesinos HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 21/31 | 1 | 4 | 0 |
| 2 Daniela Caracas HV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Redru TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/32 | 4 | 3 | 0 |
| 8 Olaya Rodríguez TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 3 | 4 | 0 |
| 9 Esperanza Pizarro TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 22/32 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Lucía Pardo TV | 83' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sofía Domínguez TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Eva Dios TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Paula Hernández TĐ | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Millene Cabral Vieira C TĐ | 66' | 5,6 | 0 | 0 | 1/3 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Lucia Rivas TĐ DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Floriangel Mitchell Apostol Arguelles TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Real Madrid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Merle Frohms TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 0 | 0 | 6 |
| 22 Bella Andersson HV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/2 | 59/66 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Eva Maria Navarro HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/55 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Maëlle Lakrar HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 54/60 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Janou Levels HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 34/42 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Elisa Senss TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 48/63 | 0 | 4 | 0 |
| 17 Andreia Jacinto TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/2 | 36/45 | 3 | 2 | 0 |
| 24 Arianna Caruso TV | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 30/41 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Linda Caicedo C TV | 69' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 30/33 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Lotte Keukelaar TV | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Filippa Angeldahl TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Sandie Toletti TV DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Lineth Beerensteyn TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 4/6 | 9/12 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Yasmine Zouhir TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (9 trận)
- 12/09/2026 Real Club Deportivo de A Coruña 0-2 Real Madrid
- 01/02/2026 Real Club Deportivo de la Coruña 2-4 Real Madrid
- 21/09/2025 Real Madrid 4-0 Real Club Deportivo de la Coruña
- 15/03/2025 Real Madrid 2-2 Real Club Deportivo de A Coruña
- 14/12/2024 Real Club Deportivo de A Coruña 1-4 Real Madrid
- 27/03/2021 Real Club Deportivo de A Coruña 0-2 Real Madrid
- 04/11/2020 Real Madrid 3-0 Real Club Deportivo de A Coruña
- 01/03/2020 Real Madrid 3-4 Real Club Deportivo de A Coruña
+ 1 trận khác