Seattle Reign FC vs Houston Dash
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Maddie Dahlien Seattle Reign FC
- 7,9 Leah Klenke Houston Dash
- 7,5 Samantha Meza Seattle Reign FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.83 | 3.60 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.83 | 3.60 | 3.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.65 | 2.07 |
| Nhà cái 6 | 1.65 | 2.08 |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 10 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 12 | 1.65 | 2.10 |
| Nhà cái 13 | 1.65 | 2.08 |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.09 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.15 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.35 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.35 | 1.09 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.75 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.75 | 1.19 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.97 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.70 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 1.39 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.30 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.50 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.92 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.71 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.85 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.80 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.91 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.51 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.26 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.47 | 2.55 |
| Nhà cái 10 | 1.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.75 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.34 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 8.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.36 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.36 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.42 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.41 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.38 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.40 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.36 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.39 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
24 M. Curry -
8 A. James-Turner -
13 B. Ratcliffe -
10 J. Fishlock -
12 H. Ward -
38 C. Miller -
14 E. Mason -
30 N. Mondesir -
7 E. Adames
-
47 M. Ivanović -
34 K. Harper -
18 M. Hardin -
27 L. Boattin -
21 H. Beall -
40 C. DeLisle -
14 P. Nielsen -
6 M. Bright -
9 C. Larisey
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Seattle Reign FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Claudia Dickey TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 0 | 1 |
| 21 Phoebe McClernon HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 60/70 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Jordyn Bugg HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 55/67 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Sofia Huerta C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/42 | 1 | 3 | 0 |
| 22 Ryanne Brown HV | 65' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Madison Curry HV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Maddie Mercado TV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 17/23 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Ainsley McCammon TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 33/62 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Maddie Dahlien TV | 88' | 8,1 | 1 | 0 | 4/5 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Sally Marie Menti TV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 20/23 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Samantha Meza TV | 83' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 1 | 5 | 0 |
| 8 Angharad James-Turner TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jessica Fishlock TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Mia Fishel TĐ | 88' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 16/23 | 2 | 1 | 0 |
| 13 Brittany Ratcliffe TĐ DB | 11' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Holly Ward TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
Houston Dash
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jane Campbell C TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/46 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Leah Klenke HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 51/59 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Avery Patterson HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Natalie Bain HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Allysha Chapman HV | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/34 | 0 | 5 | 0 |
| 18 Mary Hardin HV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Lisa Boattin HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Danielle Colaprico TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Katherine Ann Rader TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 20/31 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Maggie Graham TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Linda Ullmark TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Kalyssa van Zanten TV | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Kate Faasse TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Miljana Ivanović TĐ DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 3 | 0 |
| 34 Khyah Harper TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (29 trận)
- 31/08/2026 Seattle Reign FC 1-0 Houston Dash
- 02/05/2026 Houston Dash 0-0 Seattle Reign FC
- 25/08/2025 Houston Dash 1-1 Seattle Reign FC
- 12/05/2025 Seattle Reign FC 0-1 Houston Dash
- 19/10/2024 Seattle Reign FC 2-1 Houston Dash
- 22/09/2024 Houston Dash 1-0 Seattle Reign FC
- 18/06/2023 Houston Dash 0-0 Seattle Reign FC
- 07/05/2023 Seattle Reign FC 2-0 Houston Dash
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.