Shandong Taishan vs Shenzhen Peng City
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Yu Jinyong Shandong Taishan
- 7,5 Gabriel Xavier Shenzhen Peng City
- 7,3 Eden Karzev Shenzhen Peng City
Shandong Taishan vs Shenzhen Peng City: kết quả chung cuộc
Tấm thẻ đỏ ở phút 29 bên phía Shandong Taishan chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-1. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Shandong Taishan vs Shenzhen Peng City qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 1 tới phút 68.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Shandong Taishan có Yu Jinyong chơi tốt nhất, còn phía Shenzhen Peng City là Gabriel Xavier. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. 6 cú dứt điểm của Eden Karzev đều chưa đi tới đích cuối cùng.
Trước trận, Shandong Taishan và Shenzhen Peng City đang chơi ra sao?
Shenzhen Peng City tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Shenzhen Peng City thua Shanghai Port 0-1 ở lần ra sân liền trước. Shandong Taishan thắng Shanghai Shenhua 3-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 0,62 cho Shandong Taishan và 3,15 cho Shenzhen Peng City. Số thẻ vàng của trận là 3. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Shenzhen Peng City.
Cặp đấu này đã có những gì?
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 6 lần và Shenzhen Peng City chưa thắng trận nào. Tổng bàn thắng đối đầu là 17 cho Shandong Taishan và 6 cho Shenzhen Peng City. Cặp đấu này đã có 6 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Thứ hạng và điểm số của Shandong Taishan, Shenzhen Peng City
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 9 điểm, nghiêng về Shandong Taishan. Quỹ điểm của Shenzhen Peng City là 28 sau 26 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Shandong Taishan.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.53 | 4.33 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.53 | 4.33 | 4.75 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.54 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.60 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 | 2.45 |
| Nhà cái 9 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.53 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.58 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.15 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 5.70 | 1.09 |
| Nhà cái 11 | 6.30 (kèo giảm) | 1.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.15 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.55 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 6.60 | 1.11 |
| Nhà cái 9 | 5.10 | 1.12 |
| Nhà cái 11 | 5.70 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.63 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.25 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.50 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.25 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.25 | 1.15 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.25 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.25 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.34 | 1.28 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.05 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.80 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.88 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.05 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.46 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.42 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.47 | 1.50 |
| Nhà cái 11 | 2.35 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.50 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.52 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 | 1.60 |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.12 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.08 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.25 | 1.60 |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.66 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.92 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.87 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.10 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.83 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.69 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.69 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.86 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.10 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.49 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.51 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.35 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 4 | 1.45 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.58 | 2.28 |
| Nhà cái 10 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.54 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.48 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.61 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.45 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.26 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.28 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.41 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.33 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.17 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.16 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.14 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.27 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.33 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 4.90 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.75 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 7.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.13 | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo giảm) | 6.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.70 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.06 (kèo giảm) | 6.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.02 (kèo giảm) | 8.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 8.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.05 | 7.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.80 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.18 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.19 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.17 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 12 | 1.23 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.21 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.19 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.22 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 S. Songchen -
35 Z. Huang -
17 R. Merkies -
37 Z. Chen -
3 P. Xiao -
36 Q. Liu -
14 D. Wang -
2 Y. Ruiqi -
38 I. Memet -
34 Y. Jiaxi -
41 L. Junwei -
42 P. Yixiang
Chơi hay nhất
7 lần cứu thua
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Yu Jinyong TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/32 | 0 | 0 | 7 |
| 11 Yang Liu HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/46 | 2 | 2 | 0 |
| 33 Zhunyi Gao HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Pedro Álvaro HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/36 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Zhengyu Huang HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Songchen Shi HV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Peng Xiao HV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Guilherme Madruga TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 26/31 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Chen Pu TV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Maiwulang Mijiti TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/25 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Yuanyi Li TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Zeshi Chen TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Wenneng Xie TĐ | 79' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Valeri Qazaishvili TĐ | 61' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 22/25 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Cryzan C TĐ | 29' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 4/12 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Raphaël Merkies TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Shenzhen Peng City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Peng Peng TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 |
| 3 Gabriel Xavier HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 2/3 | 67/70 | 2 | 2 |
| 20 Zhijian Xuan HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/4 | 44/48 | 1 | 1 |
| 23 Yiming Yang HV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 2 | 2 |
| 15 Rui Yu HV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 0 |
| 36 Eden Karzev TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/6 | 83/90 | 2 | 0 |
| 16 Miao Tang TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 4 | 2 |
| 8 Tim Chow C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 28/30 | 1 | 1 |
| 11 Albion Ademi TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 2/6 | 32/37 | 4 | 0 |
| 6 Junsheng Yao TV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 75/85 | 4 | 2 |
| 39 Menghui Yu TV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 17/17 | 0 | 1 |
| 17 Li Ning TV DB | 36' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 2 | 0 |
| 14 Li Long TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 |
| 19 Zhang Yufeng TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 0 | 0 |
| 10 Dai Wai Tsun TĐ | 88' | 6,6 | 1 | 0 | 2/2 | 9/13 | 1 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (6 trận)
- 05/09/2026 Shandong Taishan 1-1 Shenzhen Peng City
- 10/05/2026 Shenzhen Peng City 1-2 Shandong Taishan
- 16/08/2025 Shenzhen Peng City 1-3 Shandong Taishan
- 11/04/2025 Shandong Taishan 4-0 Shenzhen Peng City
- 28/09/2024 Shenzhen Peng City 1-4 Shandong Taishan
- 16/05/2024 Shandong Taishan 3-2 Shenzhen Peng City
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.