Shenzhen Peng City
China
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Shenzhen Peng City
Shenzhen Peng City là một đội bóng Trung Quốc. Đội thuộc làng bóng đá Trung Quốc. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Shenzhen.
Shenzhen Peng City xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc ghi tên Shenzhen Peng City ở vị trí thứ 11. Bảng có 16 đội tranh tài. Thành tích mùa 2026 là 8 thắng, 4 hoà và 14 thua.
Mạch trận hiện thời của Shenzhen Peng City
Ba trận gần nhất của Shenzhen Peng City: hoà Shandong Taishan 1-1, thua Shanghai Port 0-1 và hoà Zhejiang 1-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Shenzhen Peng City mạnh hơn ở sân nào?
Shenzhen Peng City nhận 17 bàn ở sân nhà và 28 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 28 bàn. Sân nhà đội ghi 23 bàn và nhận 17 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Shenzhen Peng City?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Shenzhen Peng City là Wesley Moraes với 10 pha lập công. Số lần góp mặt là 24 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 29% số bàn của toàn đội.
Shenzhen Peng City hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Shenzhen Peng City kém Chongqing Tonglianglong FC ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đầu bảng Chengdu Rongcheng đang hơn 24 điểm.
Shenzhen Peng City ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Shenzhen Peng City đang là −11. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | He Shaolin | Tiền đạo | China |
| 1 | Jiabao Ji | Thủ môn | China |
| 2 | Tian Yifan | Tiền vệ | China |
| 3 | Gabriel Xavier | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Zhipeng Jiang | Hậu vệ | China |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ | China |
| 7 | Wesley Moraes | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ | Chinese Taipei |
| 10 | Dai Wai Tsun | Tiền vệ | China |
| 11 | Albion Ademi | Tiền vệ | Albania |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | China |
| 14 | Li Long | Hậu vệ | China |
| 15 | Rui Yu | Hậu vệ | China |
| 16 | Miao Tang | Hậu vệ | China |
| 17 | Li Ning | Tiền vệ | China |
| 19 | Zhang Yufeng | Tiền vệ | China |
| 20 | Zhijian Xuan | Hậu vệ | China |
| 23 | Yiming Yang | Hậu vệ | China |
| 25 | Jianfei Zhao | Hậu vệ | China |
| 29 | Dalong Xia | Tiền đạo | China |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Tiền vệ | Netherlands |
| 35 | Minzhe Wei | Thủ môn | China |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ | Israel |
| 39 | Menghui Yu | Tiền vệ | China |
| 46 | Huanming Shen | Hậu vệ | China |
| 49 | Zhang Haonan | Thủ môn | China |
| 54 | Yao Junyi | Tiền đạo | China |
| 56 | Yuheng Wang | Hậu vệ | China |