Stade Lavallois vs Red Star FC
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Mathis Houdayer Stade Lavallois
- 7,8 Samuel Renel Red Star FC
- 7,6 Damien Durand Red Star FC
Stade Lavallois vs Red Star FC Hạng Hai Pháp: kết quả
Dù mất người ở phút 86, Red Star FC vẫn giữ được kết quả trước Stade Lavallois. Bảng điện tử dừng ở 1-2. Cặp đấu nằm ở vòng 5.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Mạch bàn thắng của Stade Lavallois và Red Star FC
Các bàn thắng trải từ phút 37 tới phút 49. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Mathis Houdayer dứt điểm nhiều nhất trận, 5 lần và 1 trong số đó đi trúng đích. Khung thành Stade Lavallois bị thử thách liên tục suốt trận. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Trước trận, Stade Lavallois và Red Star FC đang chơi ra sao?
Trước trận này, Stade Lavallois có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Stade Lavallois thua Grenoble Foot 38 0-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Red Star FC thua Stade de Reims 1-4.
Số liệu nổi bật trận Stade Lavallois vs Red Star FC
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 0,56 cho Stade Lavallois và 1,34 cho Red Star FC. Thủ môn Stade Lavallois phải cứu thua 5 lần. Tổng cộng 3 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Cặp đấu này đã có những gì?
Lần gặp trước đó, Red Star FC thắng 2-1. Stade Lavallois ghi 8 bàn qua các lần gặp, Red Star FC ghi 9.
Stade Lavallois và Red Star FC đứng ở đâu sau trận?
Red Star FC giữ vị trí thứ 2 với hiệu số 2. Quỹ điểm của Stade Lavallois là 5 sau 7 vòng. Red Star FC có 14 điểm sau 7 trận.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
21 A. Beaudouin -
32 Y. Court -
5 J. Maggiotti -
35 J. Samb -
17 C. Fatou -
1 M. Hautbois -
24 S. Bane -
33 S. Mellier -
27 A. Diallo
-
14 M. Diawara -
45 C. Konate -
27 G. Kyeremeh -
80 C. B. Balcot -
23 J. Ikanga -
1 Y. Benchaouch -
5 J. Escartin -
21 I. Sabaly -
9 I. Despotovic
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Stade Lavallois
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Mamadou Samassa TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 0 | 5 |
| 18 Aboubacar Lô HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 58/73 | 1 | 1 | 0 |
| 3 William Bianda C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 53/60 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Esteban Mouton HV | 78' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/48 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Jules Gaudin HV | 78' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 32/39 | 4 | 2 | 0 |
| 21 Alessio Beaudouin HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/29 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Joseph Layousse Samb HV DB | 12' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 2 | 0 |
| 31 Mathis Houdayer TV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/5 | 24/33 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Sam Sanna TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 46/56 | 3 | 4 | 0 |
| 7 Chafik Gourichy TV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 2/3 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Cyril Mandouki TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Yanis Court TV DB | 23' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Julien Maggiotti TV DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Ethan Clavreul TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 12/17 | 2 | 3 | 0 |
| 28 Aboubakary Kanté TĐ | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Corentin Fatou TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Red Star FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Gaetan Poussin TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/35 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Elyaz Zidane HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/50 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Matthieu Huard HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/48 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Dylan Durivaux HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/49 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Théo Magnin HV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 3 | 0 |
| 80 Côme Bianay Balcot HV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/9 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Islamdine Halifa TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 38/45 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Damien Durand C TV | 80' | 7,6 | 1 | 0 | 2/3 | 17/21 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Samuel Renel TV | 61' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 45/51 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Saîf-Eddine Khaoui TV | 61' | 6,9 | 0 | 1 | 1/3 | 11/16 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Kemo Cissé TV | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 16/21 | 1 | 3 | 0 |
| 45 Cheick Konate TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Mahamadou Diawara TV DB | 25' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Kevin Cabral TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 1/2 | 18/25 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Godson Kyeremeh TĐ DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Jovany Ikanga TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (9 trận)
- 05/09/2026 Stade Lavallois 1-2 Red Star FC
- 04/04/2026 Red Star FC 0-0 Stade Lavallois
- 18/10/2025 Stade Lavallois 0-1 Red Star FC
- 11/01/2025 Stade Lavallois 1-1 Red Star FC
- 21/09/2024 Red Star FC 0-3 Stade Lavallois
- 11/02/2017 Stade Lavallois 1-1 Red Star FC
- 17/09/2016 Red Star FC 1-0 Stade Lavallois
- 23/01/2016 Red Star FC 2-0 Stade Lavallois
+ 1 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.