
Saîf-Eddine Khaoui
Tiền vệ tấn công ·
Red Star FC
Câu lạc bộ và hợp đồng của Saîf-Eddine Khaoui
Saîf-Eddine Khaoui thuộc biên chế Red Star FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 570 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Red Star FC
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Saîf-Eddine Khaoui
Mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Saîf-Eddine Khaoui góp mặt 7 trận trong màu áo Red Star FC. Trung bình anh thi đấu 60 phút mỗi trận ở mùa này. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
- 7 Trận
- 420 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 11 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,67 Điểm trung bình
Saîf-Eddine Khaoui là ai?
Saîf-Eddine Khaoui là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho Red Star FC. Chân thuận của anh là chân trái. Số áo của anh tại Red Star FC là 10.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 27/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Red Star FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Saîf-Eddine Khaoui thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Saîf-Eddine Khaoui thi đấu tổng cộng 299 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,70 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Guingamp | 1–3 | 62 | 0/0 | 6,4 |
| 14-09 | Metz | 1–0 | 68 | 0/0 | 6,5 |
| 04-09 | Stade Lavallois | 1–2 | 61 | 0/1 | 6,9 |
| 29-08 | Stade de Reims | 1–4 | 63 | 1/0 | 7,4 |
| 21-08 | US Boulogne Côte-d'Opale | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
Thống kê sự nghiệp Saîf-Eddine Khaoui
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Saîf-Eddine Khaoui có tên trong danh sách thi đấu 267 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 24 bàn qua 267 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2013 ở Tours FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Star FC | 2025 | Ligue 1 | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Clermont Foot | 2022 | Ligue 1 | 35 | 2032 | 7 | 3 | 6,95 |
| Clermont Foot | 2021 | Ligue 1 | 26 | 929 | 1 | 0 | 6,67 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 29 | 600 | 2 | 1 | 6,79 |
| Olympique de Marseille | 2019 | Ligue 1 | 26 | 111 | 0 | 0 | 6,61 |
| Olympique de Marseille | 2018 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caen | 2018 | Ligue 1 | 32 | 1362 | 3 | 1 | 6,57 |
| Troyes | 2017 | Ligue 1 | 34 | 1960 | 5 | 2 | 6,91 |
| Olympique de Marseille | 2016 | Ligue 1 | 17 | 144 | 0 | 0 | 6,67 |
| Tunisia | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 162 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Tours FC | 2013 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tours FC | 2014 | Hạng Hai Pháp | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tours FC | 2015 | Hạng Hai Pháp | 14 | 0 | 2 | 2 | — |
| Red Star FC | 2025 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1409 | 2 | 5 | 6,74 |
| Red Star FC | 2026 | Hạng Hai Pháp | 5 | 290 | 1 | 1 | 6,76 |
| Red Star FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tunisia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caen | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,65 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 102 | 0 | 0 | 7,05 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Saîf-Eddine Khaoui qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Saîf-Eddine Khaoui là ngày 01/02/2014, khi anh gia nhập Tours FC — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Red Star FC ngày 01/07/2025 từ Macarthur FC. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 6 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Red Star FC. Hồ sơ hiện tại ở Red Star FC ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tours FC tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Quãng ở Tours FC được ghi bằng 17 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2013 đến 2015. Anh cập bến Olympique de Marseille ngày 01/07/2016 từ Tours FC, phí 1,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 84 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2014 tại Hạng Hai Pháp ở Tours FC, với 1 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn và 15 kiến tạo. Tổng cộng anh có 267 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Ligue 1 ở Clermont Foot là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Saîf-Eddine Khaoui từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Saîf-Eddine Khaoui được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 570 nghìn EUR khi đang ở Red Star FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Olympique de Marseille với 1,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Tours U19 | — | Không công bố |
| 1/2/2014 | — | Tours FC | Không công bố |
| 1/7/2016 | Tours FC | Olympique de Marseille | 1,0 triệu EUR |
| 26/7/2017 | Olympique de Marseille | Troyes | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Troyes | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Olympique de Marseille | Caen | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Stade Malherbe Caen | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2021 | Olympique de Marseille | Clermont Foot | Tự do |
| 11/7/2023 | Clermont Foot | Khor Fakkan | Tự do |
| 1/7/2024 | Khor Fakkan | No team | Không công bố |
| 3/2/2025 | No team | Macarthur FC | Không công bố |
| 1/7/2025 | Macarthur FC | Red Star FC | Không công bố |
| 31/8/2018 | Olympique de Marseille | Stade Malherbe Caen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Saîf-Eddine Khaoui
- Saîf-Eddine Khaoui có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Saîf-Eddine Khaoui ra sân 7 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Saîf-Eddine Khaoui đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saîf-Eddine Khaoui đang thuộc biên chế Red Star FC, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Saîf-Eddine Khaoui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Saîf-Eddine Khaoui 31 tuổi (sinh ngày 27/04/1995), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Red Star FC
Cập nhật lần cuối: 07:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.