
Mamadou Samassa
Thủ môn ·
Stade Lavallois
Câu chuyện sự nghiệp Mamadou Samassa qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Mamadou Samassa trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Stade Lavallois ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh từ Guingamp U19 chuyển tới Guingamp, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Guingamp, dữ liệu ghi cho anh 79 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2013 ở Guingamp tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 29 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 23 tuổi. Troyes đón anh ngày 11/07/2016 từ Guingamp dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 110 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 381 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Bên cạnh các CLB, anh có 19 trận cho Mali, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2018 tại Hạng Hai Pháp cùng Troyes, với 38 lần, năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Stade Lavallois, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ No team. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh có 23 pha cứu thua sau 7 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 117 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Lavallois. Tại Stade Lavallois, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Mamadou Samassa qua các mùa
Các đội Mamadou Samassa từng khoác áo theo dữ liệu gồm Guingamp, Sivasspor, Troyes và 1 đội khác. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Stade Lavallois. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | 2013 | Ligue 1 | 29 | 1710 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sivasspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 1531 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sivasspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2925 | 0 | 0 | 6,90 |
| Troyes | 2018 | Ligue 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| Troyes | 2017 | Ligue 1 | 33 | 1890 | 0 | 0 | 6,89 |
| Troyes | 2016 | Ligue 1 | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | 2015 | Ligue 1 | 21 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Guingamp | 2014 | Ligue 1 | 22 | 730 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | 2016 | Hạng Hai Pháp | 34 | 2430 | 0 | 0 | 6,84 |
| Troyes | 2018 | Hạng Hai Pháp | 38 | 3240 | 0 | 0 | 7,11 |
| Stade Lavallois | 2023 | Hạng Hai Pháp | 36 | 3240 | 0 | 0 | 7,09 |
| Stade Lavallois | 2024 | Hạng Hai Pháp | 33 | 2914 | 0 | 0 | 7,18 |
| Stade Lavallois | 2025 | Hạng Hai Pháp | 35 | 3150 | 0 | 0 | 6,88 |
| Stade Lavallois | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,74 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 270 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,50 |
| Guingamp | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Guingamp | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Troyes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Lavallois | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Lavallois | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Lavallois | 25/26 | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mamadou Samassa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 16/02/1990, Mamadou Samassa là thủ môn và hiện thuộc Stade Lavallois. Hợp đồng với Stade Lavallois được ghi nhận đến 30/06/2028. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Mali.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 16/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Stade Lavallois
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Mamadou Samassa đang khoác áo đội nào?
Tại Stade Lavallois, Mamadou Samassa mang áo số 30, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 165 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Stade Lavallois hiện thi đấu tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Stade Lavallois
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Mamadou Samassa thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của Mamadou Samassa: 7 trận, 23 pha cứu thua, 14 bàn thua. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,74. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 23 Cứu thua
- 14 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,74 Điểm trung bình
Mamadou Samassa qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Mamadou Samassa tích luỹ 450 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,86.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Sochaux | 1–1 | 90 | 7,1 |
| 11-09 | Dijon | 3–2 | 90 | 5,3 |
| 04-09 | Red Star FC | 1–2 | 90 | 7,3 |
| 28-08 | Grenoble Foot 38 | 0–3 | 90 | 6,0 |
| 22-08 | Metz | 1–1 | 90 | 8,6 |
Chuyển nhượng và giá trị của Mamadou Samassa
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Mamadou Samassa, gần nhất là từ Guingamp U19 sang Guingamp ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Guingamp sang Troyes ngày 11/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Guingamp U19 | Guingamp | Không công bố |
| 11/7/2016 | Guingamp | Troyes | Tự do |
| 1/7/2019 | Troyes | Sivasspor | Tự do |
| 14/9/2021 | Sivasspor | APO Levadiakos | Tự do |
| 22/1/2022 | APO Levadiakos | Sri Pahang FC | Tự do |
| 1/1/2023 | Sri Pahang FC | No team | Không công bố |
| 1/7/2023 | No team | Stade Lavallois | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mamadou Samassa và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Mamadou Samassa, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 19 trận cho Mali.
Mali 19 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Samassa
- Mamadou Samassa bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Mamadou Samassa bắt 7 trận với 23 pha cứu thua và để thủng lưới 14 bàn.
- Mamadou Samassa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mamadou Samassa đang thuộc biên chế Stade Lavallois, mang áo số 30 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Mamadou Samassa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Samassa 36 tuổi (sinh ngày 16/02/1990), cao 191 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Stade Lavallois
Cập nhật lần cuối: 17:46 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.